Nexus
Nexus Gamers Pub, Nexus Gaming, Nexus
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.413
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6421
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Khói ném trên bản đồ
1513.9736
Tỷ lệ headshot
50%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.14.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Số đạn (tổng/vòng)
10316
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4526
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
64%
11
2
3
54%
49%
Mirage
57%
7
2
2
74%
39%
Overpass
56%
9
5
10
62%
34%
Anubis
55%
11
3
6
50%
51%
Dust II
42%
12
4
7
36%
47%
Ancient
18%
11
3
5
45%
38%
Nuke
0%
0
26
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Nexus
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
26
42%
Bản đồ
56
43%
Vòng đấu
1135
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.45
73%
4/5
0.54
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.03
41%
Vòng súng ngắn
0.10
52%
Vòng eco
0.07
4%
Vòng force
0.21
35%
Vòng mua đầy đủ
0.64
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
343.81
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.6K23%
Ngực
5.4K48%
Bụng
1.6K14%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
5345%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
64%
11
2
3
54%
49%
Mirage
57%
7
2
2
74%
39%
Overpass
56%
9
5
10
62%
34%
Anubis
55%
11
3
6
50%
51%
Dust II
42%
12
4
7
36%
47%
Ancient
18%
11
3
5
45%
38%
Nuke
0%
0
26
0%
0%




