Nexus
Nexus Gamers Pub, Nexus Gaming, Nexus
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6200
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.53.4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11826
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:20s
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
1914.0505
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.1814
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.924.5743
Sát thương (tổng/vòng)
39873
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
47%
36
22
12
53%
44%
Dust II
43%
47
31
2
47%
48%
Train
37%
30
14
12
55%
42%
Nuke
36%
22
6
20
50%
38%
Ancient
36%
33
2
29
47%
42%
Inferno
28%
25
2
18
42%
45%
Overpass
0%
0
79
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Nexus
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
0%
Trận đấu
79
30%
Bản đồ
177
36%
Vòng đấu
3766
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.48
70%
4/5
0.53
25%
Cài bom (tự cài)
0.24
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
46%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.08
4%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.63
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Sát thương
361.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.9K24%
Ngực
17.9K48%
Bụng
4.8K13%
Cánh tay
3.8K10%
Chân
1.6K4%






