Nexus
Nexus Gamers Pub, Nexus Gaming, Nexus
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6184
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Sát thương USP (trung bình/vòng)
145.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
133.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
6511.7
Độ chính xác bắn (%)
39%18%
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
73%
15
6
0
55%
55%
Mirage
67%
6
2
5
64%
48%
Ancient
67%
6
2
4
63%
52%
Dust II
58%
12
1
4
58%
36%
Cache
43%
7
0
1
59%
47%
Inferno
38%
8
2
4
32%
52%
Nuke
0%
1
0
16
42%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Nexus
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
23
57%
Bản đồ
54
56%
Vòng đấu
1121
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
74%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.03
39%
Vòng súng ngắn
0.09
62%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
377.03
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.6K22%
Ngực
5.6K49%
Bụng
1.6K14%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5174%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
73%
15
6
0
55%
55%
Mirage
67%
6
2
5
64%
48%
Ancient
67%
6
2
4
63%
52%
Dust II
58%
12
1
4
58%
36%
Cache
43%
7
0
1
59%
47%
Inferno
38%
8
2
4
32%
52%
Nuke
0%
1
0
16
42%
45%






