shield
Roberts Tipsis
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.129
0.1
Đấu súng
0.22
0.31
Chi phí giết
6598
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Grenade giả ném
31.2442
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:06s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.66.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:16s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.8
9
Mirage
6.8
8
Nuke
6.8
1
Dust II
6.6
13
Ancient
6.4
9
Inferno
6.2
7
Anubis
6.0
16
Lịch sử chuyển nhượng của shield
shield
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
29
55%
Bản đồ
68
54%
Vòng đấu
1423
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
41321%
Ngực
95448%
Bụng
30015%
Cánh tay
22912%
Chân
784%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của shield
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
73.92
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.8
9
Mirage
6.8
8
Nuke
6.8
1
Dust II
6.6
13
Ancient
6.4
9
Inferno
6.2
7
Anubis
6.0
16





