raalz
Rasmus Steensborg
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.083
0.1
Đấu súng
0.42
0.31
Chi phí giết
6253
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:34s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số headshot (tổng/bản đồ)
228
Khói ném trên bản đồ
9213.9368
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9222.9
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
8
Ancient
6.4
17
Inferno
6.0
10
Dust II
5.8
13
Nuke
5.7
14
Mirage
5.6
4
Cache
0.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của raalz
raalz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
34
47%
Bản đồ
75
51%
Vòng đấu
1658
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
97030%
Ngực
1.5K46%
Bụng
2859%
Cánh tay
34411%
Chân
1384%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của raalz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
68.78
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.7
8
Ancient
6.4
17
Inferno
6.0
10
Dust II
5.8
13
Nuke
5.7
14
Mirage
5.6
4
Cache
0.0
5




