raalz
Rasmus Steensborg
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6450
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
36311012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Khói ném trên bản đồ
2713.9091
Số đạn (tổng/vòng)
9115
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
61.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
7
Ancient
6.2
13
Dust II
6.0
10
Inferno
5.8
6
Mirage
5.7
6
Nuke
5.7
13
Anubis
5.4
7
Lịch sử chuyển nhượng của raalz
raalz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
29
45%
Bản đồ
63
49%
Vòng đấu
1413
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
80931%
Ngực
1.2K46%
Bụng
2208%
Cánh tay
30311%
Chân
1104%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của raalz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
66.16
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
7
Ancient
6.2
13
Dust II
6.0
10
Inferno
5.8
6
Mirage
5.7
6
Nuke
5.7
13
Anubis
5.4
7





