Sangal
Sangal, SANG, SangalEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6066
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3413.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:29s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7726
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:32s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
0
0
87%
43%
Inferno
63%
8
4
5
60%
55%
Nuke
62%
13
7
5
59%
49%
Anubis
60%
5
3
17
40%
65%
Mirage
58%
12
5
0
54%
48%
Ancient
50%
6
0
4
49%
51%
Dust II
14%
7
0
12
43%
37%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Sangal
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
23
57%
Bản đồ
48
56%
Vòng đấu
1001
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
70%
4/5
0.48
34%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.00
80%
Vòng súng ngắn
0.10
58%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
375.18
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.3K22%
Ngực
5K47%
Bụng
1.6K15%
Cánh tay
1.1K10%
Chân
5475%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
0
0
87%
43%
Inferno
63%
8
4
5
60%
55%
Nuke
62%
13
7
5
59%
49%
Anubis
60%
5
3
17
40%
65%
Mirage
58%
12
5
0
54%
48%
Ancient
50%
6
0
4
49%
51%
Dust II
14%
7
0
12
43%
37%




