Sangal
Sangal, SANG, SangalEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
5986
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Tỷ lệ headshot
44%16%
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.416.2
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:55s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
3826
Điểm người chơi (vòng)
37581012
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
92%
100%
Nuke
67%
15
8
5
55%
53%
Inferno
63%
8
4
7
60%
55%
Anubis
60%
5
3
18
40%
65%
Mirage
59%
17
6
0
54%
43%
Ancient
43%
7
0
5
47%
52%
Dust II
22%
9
0
12
47%
36%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Sangal
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
25
52%
Bản đồ
54
54%
Vòng đấu
1130
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
69%
4/5
0.48
33%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.01
55%
Vòng súng ngắn
0.10
55%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
378.53
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K22%
Ngực
5.6K47%
Bụng
1.8K15%
Cánh tay
1.2K10%
Chân
5985%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
92%
100%
Nuke
67%
15
8
5
55%
53%
Inferno
63%
8
4
7
60%
55%
Anubis
60%
5
3
18
40%
65%
Mirage
59%
17
6
0
54%
43%
Ancient
43%
7
0
5
47%
52%
Dust II
22%
9
0
12
47%
36%




