Sangal
Sangal, SANG, SangalEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
5944
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.66.3
Điểm người chơi (vòng)
43421012
Số đạn (tổng/vòng)
8516
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill dao
11
Số kill HE trên bản đồ
21.1137
Sát thương (tổng/vòng)
38474
Điểm người chơi (vòng)
34821012
Điểm người chơi (vòng)
38681012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
22
12
4
56%
53%
Inferno
63%
8
4
15
60%
55%
Mirage
63%
24
15
0
54%
46%
Ancient
36%
14
0
5
42%
50%
Overpass
33%
3
0
9
52%
35%
Dust II
27%
11
0
19
50%
42%
Anubis
25%
4
0
25
28%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Sangal
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
36
50%
Bản đồ
78
50%
Vòng đấu
1612
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
70%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.01
46%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.22
38%
Vòng mua đầy đủ
0.63
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
381.82
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K23%
Ngực
7.2K47%
Bụng
2.3K15%
Cánh tay
1.6K10%
Chân
7675%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
22
12
4
56%
53%
Inferno
63%
8
4
15
60%
55%
Mirage
63%
24
15
0
54%
46%
Ancient
36%
14
0
5
42%
50%
Overpass
33%
3
0
9
52%
35%
Dust II
27%
11
0
19
50%
42%
Anubis
25%
4
0
25
28%
38%




