Sangal
Sangal, SANG, SangalEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.52
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
5944
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4926
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Tỷ lệ headshot
44%16%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
92%
100%
Nuke
67%
12
7
5
58%
51%
Inferno
63%
8
4
5
60%
55%
Ancient
60%
5
0
4
50%
54%
Anubis
60%
5
3
17
40%
65%
Mirage
58%
12
5
0
54%
48%
Dust II
14%
7
0
12
43%
37%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Sangal
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
20%
Trận đấu
22
55%
Bản đồ
46
54%
Vòng đấu
962
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
69%
4/5
0.48
34%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.78
100%
Hiệp phụ
0.01
80%
Vòng súng ngắn
0.10
59%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
380.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.2K22%
Ngực
4.8K47%
Bụng
1.5K15%
Cánh tay
1K10%
Chân
5225%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
0
92%
100%
Nuke
67%
12
7
5
58%
51%
Inferno
63%
8
4
5
60%
55%
Ancient
60%
5
0
4
50%
54%
Anubis
60%
5
3
17
40%
65%
Mirage
58%
12
5
0
54%
48%
Dust II
14%
7
0
12
43%
37%




