kraghen
Tobias Kragh Jensen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.111
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6572
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.911.7
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
35701012
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.55.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
10
Cache
6.2
9
Ancient
6.2
9
Inferno
6.0
2
Anubis
5.6
7
Dust II
5.6
6
Mirage
5.1
7
Lịch sử chuyển nhượng của kraghen
kraghen
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
24
50%
Bản đồ
50
50%
Vòng đấu
1123
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
45217%
Ngực
1.3K51%
Bụng
40415%
Cánh tay
28611%
Chân
1516%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kraghen
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
74.16
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
10
Cache
6.2
9
Ancient
6.2
9
Inferno
6.0
2
Anubis
5.6
7
Dust II
5.6
6
Mirage
5.1
7





