Venom
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.468
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6182
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.911.5
Khói ném trên bản đồ
2814.0139
Điểm người chơi (vòng)
40241011
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:20s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.43.4
Khói ném trên bản đồ
1714.0139
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Venom
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
365.29
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





