NAF

Keith Markovic

Cài đặt NAF

Tải config NAF 2026
Cài đặt và cấu hình của Liquid NAF, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy0.81%
Hz400016%
DPI80046%
eDPI6403%
Độ nhạy khi phóng to0.801%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 0.8; zoom_sensitivity 0.80
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.3

0.31

Độ chính xác đấu súng %

45.3%

46%

Số lần bắn

14.18

12.28

Độ chính xác

16.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0.5
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương145
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:40.757+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:40.757+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-9
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

78618%

Ngực

2.1K49%

Bụng

74217%

Cánh tay

45210%

Chân

2045%

Cài đặt video
xem trước
Video
Chế độ tỷ lệStretched75%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Video nâng cao
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
V-SyncTắt46%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chất lượng bóng toàn cụcTrung bình4%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer09%
Độ sống động màu1022%
DyAcOff22%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn262%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Y069%
Lệch X2.578%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.242

0.24

Sát thương AK47

24.75

24.98

Số lần giết AWP

0.033

0.081

Sát thương AWP

2.91

7.39

Số lần giết M4A1

0.058

0.114

Sát thương M4A1

6.78

11.76

Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDMàu đội30%
Kích thước radar HUD1.1250150%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.255%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết lập chuột hiện tại của NAF có cài đặt DPI là 800 kết hợp với độ nhạy trong trò chơi là 0.8, dẫn đến eDPI hiệu quả là 640. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó mang lại sự cân bằng giữa độ chính xác và khả năng thực hiện các động tác nhanh, cung cấp khả năng kiểm soát tốt trong cả các cuộc giao tranh tầm xa và cận chiến.
NAF sử dụng tâm ngắm Classic Static với thiết kế tối giản: khoảng cách nhỏ là -3, chiều dài 2 và độ dày mỏng 0.5, không có chấm ở giữa. Thiết lập này, cùng với màu RGB tùy chỉnh (xanh lá cây sáng), đảm bảo khả năng nhìn thấy cao trên mọi nền mà không làm cản trở, giúp anh duy trì độ chính xác và tập trung trong các tình huống căng thẳng.
NAF sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp vì tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Cài đặt màn hình của anh bao gồm độ sống động màu sắc là 10 để có hình ảnh sống động, bộ cân bằng đen đặt ở 0 để có độ tương phản tự nhiên và ánh sáng xanh thấp ở 0, đảm bảo chất lượng hình ảnh rõ ràng và khả năng phản hồi cần thiết để nhanh chóng phát hiện đối thủ.
NAF chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, chế độ kéo dài và toàn màn hình. Anh đặt chi tiết mô hình/kết cấu ở mức thấp, chất lượng bóng toàn cầu ở mức trung bình và bật tăng cường độ tương phản người chơi. Những lựa chọn này ưu tiên tốc độ khung hình cao và khả năng nhìn thấy người chơi rõ ràng, giảm thiểu sự lộn xộn không cần thiết và cho phép thời gian phản ứng nhanh hơn.
NAF hiện đang sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 White kết hợp với bàn di chuột SteelSeries QcK Heavy. Sự kết hợp này mang lại một chuột nhẹ, nhạy với bề mặt trượt lớn, nhất quán, cho phép ngắm bắn chính xác và di chuyển mượt mà, kiểm soát - điều cần thiết cho trò chơi ở cấp độ cao.
Cài đặt radar của NAF bao gồm kích thước HUD là 1.125015, độ zoom bản đồ là 0.25 và radar được đặt để xoay và tập trung vào người chơi. Những cài đặt này cung cấp một cái nhìn tổng quan cân bằng về bản đồ, giúp dễ dàng theo dõi vị trí kẻ thù và di chuyển của đội mà không làm màn hình bị quá tải thông tin.
NAF sử dụng tai nghe HyperX Cloud II, nổi tiếng với độ vừa vặn thoải mái và âm thanh định hướng rõ ràng. Lựa chọn này đảm bảo anh có thể xác định chính xác tiếng bước chân kẻ thù và các tín hiệu môi trường, điều quan trọng để phản ứng nhanh với các tình huống trong trò chơi và duy trì giao tiếp hiệu quả với đồng đội.
Trong suốt sự nghiệp của mình, NAF đã điều chỉnh độ nhạy trong trò chơi từ các giá trị cao hơn như 1.1 xuống mức hiện tại là 0.8, và eDPI của anh đã dao động từ 880 đến 640. Sự giảm dần này phản ánh sự chuyển dịch hướng tới độ chính xác và kiểm soát lớn hơn, điều thường được các tuyển thủ áp dụng để tối ưu hóa khả năng ngắm bắn cho thi đấu chuyên nghiệp.
NAF sử dụng thiết lập bàn phím tùy chỉnh, với sở thích gần đây bao gồm Pulsar PCMK 2 HE TKL White. Bàn phím cơ như thế này cung cấp khả năng kích hoạt phím nhanh, đáng tin cậy và bố cục gọn nhẹ, cho phép di chuyển nhanh và nhập liệu chính xác - điều quan trọng để thực hiện các động tác phức tạp và duy trì sự nhất quán trong các buổi tập luyện dài.
NAF tùy chỉnh mô hình nhìn của mình với trường nhìn đặt ở 68, điều chỉnh vị trí vũ khí tới x: 2.5, y: 0 và z: -1.5, đồng thời tắt rung mô hình nhìn. Những điều chỉnh này giảm thiểu sự lắc lư của vũ khí và giữ mô hình ra khỏi tầm nhìn trung tâm, tối đa hóa khả năng nhìn thấy môi trường và các mối đe dọa tiềm tàng trong trò chơi.
Bình luận
Theo ngày 
5.9
CanadaNAF

Cúp của người chơi

  • BLAST Bounty Winter 2026: Closed Qualifier: winner
    2026
  • Birch Cup 2025: winner
    2025
  • BLAST Premier: Fall Groups 2024: winner
    2024
  • 2022
  • 2021
  • Liquid
  • 8 năm 6 tháng

  • CanadaCanada

  • North AmericaNorth America

  • 28 năm

  • лис 24, 1997

  • $1138980

  • Trình khởi động