iM

Ivan Mihai

Cài đặt iM

Tải config iM 2026
Cài đặt và cấu hình của Natus Vincere iM, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI9202%
Độ nhạy khi phóng to0.980%
Hz200012%
DPI40036%
Độ nhạy2.31%
Độ nhạy Windows688%
zoom_sensitivity 0.98; sensitivity 2.3
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.31

0.31

Độ chính xác đấu súng %

46.2%

46%

Số lần bắn

14.79

12.28

Độ chính xác

16.8%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha250
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-08-29T05:27:43.571+00:00
Updated At2026-08-29T05:27:43.571+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

81216%

Ngực

2.3K47%

Bụng

94519%

Cánh tay

57812%

Chân

2886%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật22%
V-SyncTắt45%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt29%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium76%
Black Equalizer91%
Độ sống động màu1022%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Y069%
Lắc lưSai63%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X01%
Lệch Z-215%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.249

0.24

Sát thương AK47

25.5

24.98

Số lần giết AWP

0.001

0.081

Sát thương AWP

0.02

7.39

Số lần giết M4A1

0.1

0.114

Sát thương M4A1

10.39

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -tickrate 128 -refresh 240 -freq 240 +cl_cmdrate 128 +cl_updaterate 128 -allow_third_party_software
Tỷ lệ HUD0.8780%
Màu HUDMàu đội30%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD0.862950%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
iM hiện sử dụng độ nhạy chuột là 2.3 với cài đặt DPI là 400, tạo ra một eDPI (DPI hiệu quả) là 920. Sự kết hợp này cung cấp một mức độ kiểm soát cân bằng, cho phép ngắm chính xác và di chuyển tâm mượt mà, điều này rất quan trọng để theo dõi chính xác và phản ứng nhanh trong trò chơi Counter-Strike 2 cấp cao.
iM sử dụng một tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách và độ dài tối thiểu, không có chấm giữa, và màu xanh cyan nổi bật với độ mờ cao. Cấu hình này đảm bảo tầm nhìn cao trên nhiều nền khác nhau trong khi duy trì một góc nhìn không bị rối, cho phép ngắm chính xác và nhất quán trong các trận đấu căng thẳng.
iM sử dụng màn hình ZOWIE XL2586X+, nổi tiếng với tần số quét cao và thời gian phản hồi nhanh, kết hợp với các cài đặt như 'DyAc Premium' và giá trị cân bằng đen là 9. Những tính năng này cải thiện độ rõ nét khi chuyển động và tăng cường khả năng nhìn thấy trong các khu vực tối, mang lại lợi thế cạnh tranh bằng cách cho phép anh ta phát hiện đối thủ nhanh hơn và phản ứng nhanh hơn.
iM chọn độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 trên chế độ kéo dãn, tắt V-Sync và G-Sync, và đặt hầu hết các chi tiết đồ họa ở mức thấp hoặc tắt, ngoại trừ chất lượng bóng toàn cầu, được đặt ở mức cao. Cấu hình này ưu tiên tốc độ khung hình cao và độ trễ đầu vào tối thiểu, đảm bảo lối chơi mượt mà và thời gian phản ứng nhanh hơn.
iM bao gồm các tùy chọn khởi động như '-novid', '-tickrate 128', '-refresh 240', và '+cl_cmdrate 128', giúp tối ưu hóa việc khởi động trò chơi, đảm bảo trải nghiệm máy chủ tickrate cao và khóa tần số quét để phù hợp với màn hình của anh ấy. Những điều chỉnh này giảm thiểu độ trễ và tối đa hóa khả năng phản hồi trong trò chơi.
iM đặt tầm nhìn viewmodel của mình ở mức 68 với các điều chỉnh để giảm thiểu sự xâm nhập của mô hình vũ khí trên màn hình. Điều này cung cấp một khu vực tầm nhìn rộng hơn và giảm sự phân tâm, cho phép nhận thức ngoại vi tốt hơn và đặt tâm ngắm chính xác hơn trong các cuộc giao tranh.
iM sử dụng tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset White, nổi tiếng với âm thanh chất lượng cao và âm thanh định hướng rõ ràng, kết hợp với tai nghe Sennheiser CX 300S để tăng cường độ trung thực âm thanh. Thiết lập này đảm bảo anh ta có thể xác định chính xác chuyển động và tín hiệu của kẻ thù, điều cực kỳ quan trọng cho lối chơi chiến thuật ở mức độ cao.
iM sử dụng chuột Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE Lunar Eclipse kết hợp với bàn di chuột ZOWIE G-TR. Sự kết hợp này cung cấp cả độ chính xác và độ lướt mượt mà, cho phép theo dõi nhất quán và thực hiện các cú bắn nhanh, điều rất quan trọng để duy trì độ chính xác trong các trận đấu nhanh.
Trong lịch sử, iM đã thay đổi giữa các cài đặt DPI 400 và 800 và các giá trị độ nhạy từ 1.2 đến 2.3. Việc thử nghiệm này cho thấy anh ấy đã tinh chỉnh thiết lập của mình để tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ và kiểm soát, cuối cùng quay trở lại các cài đặt ban đầu để đạt được sự thoải mái và hiệu suất tối đa.
iM tùy chỉnh HUD của mình với màu sắc được đặt là 'Màu Đội' và tỷ lệ là 0.878 để cải thiện khả năng nhìn thấy mà không làm rối màn hình. Radar của anh ấy được đặt để xoay và tập trung vào người chơi, với mức thu phóng và kích thước vừa phải, đảm bảo anh ấy có thể nhanh chóng thu thập thông tin bản đồ quan trọng và duy trì nhận thức tình huống trong các trận đấu.
Bình luận
Theo ngày 
6.3
RomaniaiM

Cúp của người chơi

  • 2026
  • ESL Pro League Season 23: winner
  • StarLadder Budapest Major 2025 Stage 2: winner
    2025
  • StarLadder StarSeries Fall 2025: winner
  • 2024
  • ESL Pro League Season 20: winner
  • Esports World Cup 2024: winner
  • PGL Major Copenhagen 2024: winner
  • Natus Vincere
  • 3 năm 2 tháng

  • RomaniaRomania

  • EuropeEurope

  • 27 năm

  • лип 29, 1999

  • $582242

  • Trình khởi động