iM
Ivan Mihai
Cài đặt iM
Tải config iM 2026
Cài đặt và cấu hình của Natus Vincere iM, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI80045%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy khi phóng to0.980%
eDPI9602%
Hz200012%
Độ nhạy1.22%
zoom_sensitivity 0.98; sensitivity 1.2
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.32
0.31
Độ chính xác đấu súng %
44.6%
46%
Số lần bắn
14.96
12.28
Độ chính xác
17.4%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.53
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha250
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:51.499+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:51.499+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
95517%
Ngực
2.7K47%
Bụng
1.1K19%
Cánh tay
63211%
Chân
3817%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
Chi tiết hạtThấp40%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật20%
NVIDIA G-SyncTắt39%
FPS tối đa trong trò chơi029%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
V-SyncTắt46%
Bóng độngTất cả39%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp50%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA28%
Chi tiết shaderThấp51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt27%
Dải động cao (HDR)Chất lượng38%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)46%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96044%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Độ sống động màu1022%
DyAcPremium73%
Black Equalizer92%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trướcLệch Z-213%
Lắc lưSai47%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Trường nhìn (FOV)608%
Lệch X01%
Lệch Y069%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.277
0.24
Sát thương AK47
29.23
24.98
Số lần giết AWP
0.001
0.081
Sát thương AWP
0.02
7.39
Số lần giết M4A1
0.061
0.114
Sát thương M4A1
6.76
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-novid -tickrate 128 -refresh 240 -freq 240 +cl_cmdrate 128 +cl_updaterate 128 -allow_third_party_software
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD0.8780%
Màu HUDMàu đội28%
Radar
xem trướcKích thước radar HUD0.862950%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó59%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó60%
Radar đang xoayCó68%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
iM chơi với độ nhạy chuột là 1.2 và cài đặt DPI là 800, tạo ra eDPI hiệu quả là 960. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cung cấp sự cân bằng giữa độ chính xác và di chuyển nhanh, cho phép đặt tâm chính xác trong khi vẫn có thể phản ứng nhanh trong các tình huống chơi căng thẳng.
iM sử dụng crosshair tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản: khoảng cách -2, chiều dài 2, độ dày 0, và không có chấm trung tâm. Crosshair có màu xanh cyan với độ mờ cao, giúp dễ nhìn thấy trên hầu hết các nền. Thiết lập này đảm bảo tầm nhìn rõ ràng, giảm thiểu sự phân tâm và hỗ trợ nhắm chính xác, điều này rất quan trọng trong các trận đấu cấp cao.
iM hiện chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 kéo dài trên màn hình ở chế độ toàn màn hình. Cấu hình này phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình đối thủ trông rộng hơn, cải thiện khả năng nhận diện mục tiêu và nhận thức ngoại vi trong các trận đấu.
iM sử dụng màn hình ZOWIE XL2586X+, nổi tiếng với tần số làm mới cao và các tính năng hướng tới esports. Cài đặt màn hình của anh bao gồm độ sáng màu là 10, bộ cân bằng đen đặt ở mức 9, và ánh sáng xanh thấp bị tắt. Những điều chỉnh này tăng cường độ rõ nét của hình ảnh và cho phép anh dễ dàng phát hiện đối thủ trong các khu vực tối của bản đồ.
Các tùy chọn khởi động của iM bao gồm các lệnh như -novid, -tickrate 128, -refresh 240, -freq 240, và các điều chỉnh tốc độ mạng như +cl_cmdrate 128 và +cl_updaterate 128. Những cài đặt này đảm bảo trò chơi khởi động nhanh chóng, chạy ở tần số làm mới cao và duy trì giao tiếp máy chủ tối ưu cho trải nghiệm thi đấu mượt mà nhất.
iM sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Black, cung cấp một bố cục gọn nhẹ và nhạy bén lý tưởng cho esports. Mặc dù các cài đặt phím cụ thể không được nêu chi tiết, việc lựa chọn bàn phím TKL (không có bàn phím số) cho thấy sự ưu tiên không gian bàn làm việc rộng hơn và tính công thái học, hỗ trợ di chuyển nhanh và thoải mái trong các trận đấu căng thẳng.
iM dựa vào tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset White, một tai nghe cao cấp được thiết kế cho chơi game chuyên nghiệp. Tai nghe này cung cấp âm thanh định hướng rõ ràng, cho phép anh xác định chính xác chuyển động của đối thủ và các tín hiệu môi trường. Độ chính xác âm thanh như vậy là rất quan trọng để phản ứng nhanh chóng với các tình huống trong trò chơi.
Hệ thống của iM được trang bị bộ xử lý AMD Ryzen 9 7950X3D và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4080 Super. Sự kết hợp này đảm bảo tốc độ khung hình cao và độ trễ đầu vào tối thiểu, mang lại trải nghiệm chơi game liền mạch ngay cả trong điều kiện thi đấu khắc nghiệt nhất.
Lịch sử, iM đã thay đổi giữa 800 và 400 DPI và điều chỉnh độ nhạy từ 2.3 xuống 1.2, dẫn đến các giá trị eDPI là 960 và 920. Sự phát triển này chỉ ra một xu hướng chuyển sang các cài đặt độ nhạy thấp hơn, có khả năng để tăng cường độ chính xác và kiểm soát, điều này là xu hướng phổ biến trong số các tuyển thủ hàng đầu tìm kiếm độ chính xác cao hơn.
Cấu hình viewmodel hiện tại của iM bao gồm góc nhìn là 60, các độ lệch được đặt là 0 cho X, 0 cho Y và -2 cho Z, với việc di chuyển vũ khí bị tắt. Những cài đặt này giảm thiểu chuyển động vũ khí và cản trở tầm nhìn, cung cấp một cái nhìn rõ ràng và ổn định về môi trường trò chơi, điều này rất cần thiết để theo dõi đối thủ và duy trì sự tập trung trong các cuộc giao tranh.
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi