iM
Ivan Mihai
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.11
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6290
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
64.225
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.36.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.74.5
Điểm người chơi (vòng)
38861012
Multikill x-
4
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
9
Inferno
6.3
16
Nuke
6.2
11
Mirage
6.1
17
Cache
6.1
7
Dust II
5.7
12
Ancient
5.7
14
Lịch sử chuyển nhượng của iM
iM
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2021
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
35
54%
Bản đồ
86
56%
Vòng đấu
1830
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
72216%
Ngực
2.1K48%
Bụng
86719%
Cánh tay
51011%
Chân
2516%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của iM
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
72.85
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
9
Inferno
6.3
16
Nuke
6.2
11
Mirage
6.1
17
Cache
6.1
7
Dust II
5.7
12
Ancient
5.7
14










