iM
Ivan Mihai
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.108
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6044
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.46.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
12726.1
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Điểm người chơi (vòng)
37541012
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
14022.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.15
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
10
Inferno
6.4
16
Mirage
6.3
17
Ancient
6.3
13
Nuke
5.9
8
Dust II
5.5
15
Cache
5.4
1
Lịch sử chuyển nhượng của iM
iM
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2021
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
32
59%
Bản đồ
80
55%
Vòng đấu
1680
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69716%
Ngực
2K47%
Bụng
80619%
Cánh tay
49212%
Chân
2376%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của iM
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
75.94
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
10
Inferno
6.4
16
Mirage
6.3
17
Ancient
6.3
13
Nuke
5.9
8
Dust II
5.5
15
Cache
5.4
1









