iM
Ivan Mihai
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.121
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
5709
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Số giao dịch trên bản đồ
83.3077
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1406
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
16
Mirage
6.4
26
Anubis
6.2
6
Nuke
6.2
10
Inferno
6.2
18
Dust II
6.1
21
Lịch sử chuyển nhượng của iM
iM
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2021
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
42
62%
Bản đồ
102
57%
Vòng đấu
2146
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
90817%
Ngực
2.5K47%
Bụng
1K19%
Cánh tay
61311%
Chân
3737%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của iM
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
81.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
16
Mirage
6.4
26
Anubis
6.2
6
Nuke
6.2
10
Inferno
6.2
18
Dust II
6.1
21




