history

Allan Lawrenz Santi Botton

Cài đặt history

Tải config history 2026
Cài đặt và cấu hình của Patins da Ferrari history, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy Windows689%
eDPI80011%
Độ nhạy26%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
sensitivity 2; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.28

0.31

Độ chính xác đấu súng %

41.3%

46%

Số lần bắn

5.78

12.28

Độ chính xác

26%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-3
Độ dày0.5
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-11-27T05:26:09.004+00:00
Updated At2025-11-27T05:26:09.004+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

43423%

Ngực

89447%

Bụng

28915%

Cánh tay

21311%

Chân

674%

Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Video nâng cao
Chi tiết hạtKhông xác định51%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết shaderThấp52%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Viewmodel
xem trước
Lắc lưSai46%
Trường nhìn (FOV)6882%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.161

0.24

Sát thương AK47

14.61

24.98

Số lần giết AWP

0.243

0.081

Sát thương AWP

21.87

7.39

Số lần giết M4A1

0.083

0.114

Sát thương M4A1

8.39

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-allow_third_party_software -novid -tickrate 128 -freq 240 +mat_queue_mode 2
Màu HUDMàu đội30%
Tỷ lệ HUD0.9520%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Kích thước radar HUD0.9504040%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
history sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta với cài đặt 400 DPI và độ nhạy trong trò chơi là 2. Sự kết hợp này tạo ra eDPI hiệu quả là 800, cân bằng giữa di chuyển nhanh của tâm ngắm và kiểm soát độ chính xác, điều này được các tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì tính nhất quán và độ tin cậy trong các vòng đấu căng thẳng.
history chọn tâm ngắm tĩnh cổ điển với màu xanh lá cây, thiết kế rất tối giản với khoảng cách nhỏ, độ dài ngắn và độ dày mỏng, không có chấm giữa hoặc viền. Cách tiếp cận tối giản này đảm bảo tối đa khả năng nhìn thấy đối thủ và môi trường xung quanh, giảm thiểu sự phân tâm và cho phép theo dõi mục tiêu chính xác cũng như điều chỉnh ngắm tinh tế.
history hiện đang sử dụng ZOWIE XL2586X, một màn hình eSports hiệu suất cao nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào thấp. Những màn hình này được thiết kế để mang lại hình ảnh mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, cung cấp cho người chơi như history lợi thế quan trọng trong việc phát hiện và phản ứng nhanh hơn với đối thủ trong các trận đấu căng thẳng, nhanh chóng.
history chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 kéo dài toàn màn hình. Cấu hình này được ưa chuộng bởi các tuyển thủ chuyên nghiệp vì màn hình kéo dài làm cho mô hình đối thủ trông rộng hơn, hỗ trợ việc nhận diện mục tiêu và tăng cường khả năng nhìn tổng thể, điều này có thể dẫn đến thời gian phản ứng nhanh hơn trong các cuộc đối đầu.
history ưu tiên hiệu suất bằng cách đặt chi tiết shader và texture model ở mức thấp, bật tăng cường độ tương phản của người chơi và sử dụng lọc texture bilinear. Bằng cách giảm thiểu chi tiết đồ họa, anh ấy đảm bảo tốc độ khung hình cao hơn và giảm độ trễ đầu vào, điều này rất quan trọng để duy trì độ nhạy bén và rõ ràng tối đa trong các tình huống cạnh tranh.
history sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Magenta cùng với miếng lót chuột ZOWIE G-SR III. Bàn phím TKL cung cấp kích thước nhỏ gọn để có không gian di chuyển chuột nhiều hơn, trong khi G-SR III mang lại sự trượt mượt mà và kiểm soát, cả hai đều cần thiết cho các phiên chơi game dài, chính xác và thoải mái.
history tùy chỉnh radar của mình với độ phóng to bản đồ là 0.4 và kích thước HUD gần 0.95, và chọn radar xoay không tập trung vào người chơi. Thiết lập này cho phép có cái nhìn rộng hơn về bản đồ và vị trí của đồng đội, giúp đưa ra quyết định chiến thuật nhanh chóng và cải thiện nhận thức về di chuyển của đối thủ trong các vòng đấu.
history dựa vào tai nghe không dây Logitech G Pro X, một thiết bị nổi tiếng với âm thanh rõ ràng và định hướng chính xác. Thiết bị âm thanh chất lượng cao như thế này rất quan trọng trong Counter-Strike 2, vì nó cho phép người chơi xác định chính xác tiếng bước chân, tiếng súng và âm thanh công cụ, thường tạo ra sự khác biệt trong các tình huống căng thẳng.
history đã chuyển từ việc sử dụng Razer DeathAdder V3 Pro Faker Edition sang Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta hiện tại. Những thay đổi như vậy thường phản ánh sự tìm kiếm của người chơi cho sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng, hình dáng và hiệu suất cảm biến, thích nghi với sở thích mới hoặc tiến bộ công nghệ để cải thiện độ nhất quán trong ngắm bắn.
history sử dụng các tùy chọn khởi động bao gồm '-allow_third_party_software', '-novid', '-tickrate 128', '-freq 240', và '+mat_queue_mode 2'. Những tùy chọn này giúp tối ưu hóa khởi động trò chơi, thiết lập tickrate máy chủ nhất quán, khóa tốc độ làm mới ở 240Hz để có hình ảnh mượt mà hơn, và tối ưu hóa xử lý CPU, tất cả đều đóng góp vào môi trường chơi game ổn định và nhạy bén hơn.
Bình luận
Theo ngày