Virtus.pro Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

51

45

12

+6

99

9:7

14

1

Train5.7

7.1

+7%

35

29

8

+6

71

6:4

5

2

Train6.5

6.2

-4%

39

34

8

+5

75

4:7

9

0

Train5.6

6.1

+15%

32

37

10

-5

62

5:5

8

1

Train5.8

5.5

-6%

20

37

9

-17

52

3:4

4

2

Train4.2

4.9

-26%

Tổng cộng

177

182

47

-5

359

27:27

40

6

Train5.6

5.9

-3%

Spirit Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

38

34

8

+4

85

5:3

9

0

Train6.5

6.4

+3%

43

34

7

+9

74

5:4

15

0

Train6.8

6.4

+14%

39

35

2

+4

65

5:5

8

0

Train6.3

5.8

-9%

32

39

9

-7

66

8:7

6

1

Train5.3

5.5

-14%

28

36

15

-8

68

4:8

7

0

Train6.6

5.4

-10%

Tổng cộng

180

178

41

+2

359

27:27

45

1

Train6.3

5.9

-3%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.9

5.9

Train-0.7

Vòng thắng

32

22

Train5

Giết

177

180

Train-13

Sát thương

19.39K

19.39K

Train-1315

Kinh tế

1.11M

1.18M

Train-82050

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Train
Train
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Overpass
Overpass
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Mirage
Mirage
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

40%

Inferno

27%

Nuke

25%

Dust II

21%

Mirage

20%

Overpass

13%

Train

4%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

40%

10

7

w
l
l
l
l

Inferno

77%

22

0

l
w
l
w
l

Nuke

0%

0

35

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

46%

13

9

w
l
w
l
l

Mirage

70%

10

13

w
w
w
w
l

Overpass

73%

15

2

w
l
w
w
l

Train

56%

16

7

w
w
l
l
w

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

0

17

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

50%

10

3

w
w
l
l
w

Nuke

25%

8

2

l
w
l
l
w

Dust II

67%

6

3

l
w
w
w
l

Mirage

50%

8

3

w
l
w
l
l

Overpass

60%

5

8

w
l
w
l
w

Train

60%

5

4

fb
l
w
w
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo