magixx
Boris Vorobiev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.09
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6532
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Molotov trên bản đồ
21.071
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:34s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7026
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Số hỗ trợ trên bản đồ
8.964.624
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.0
8
Dust II
5.9
19
Ancient
5.9
12
Mirage
5.8
18
Nuke
5.7
8
Anubis
5.3
5
Lịch sử chuyển nhượng của magixx
magixx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
32
78%
Bản đồ
70
70%
Vòng đấu
1427
57%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64522%
Ngực
1.3K46%
Bụng
44816%
Cánh tay
31911%
Chân
1435%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của magixx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
70.46
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.0
8
Dust II
5.9
19
Ancient
5.9
12
Mirage
5.8
18
Nuke
5.7
8
Anubis
5.3
5





