magixx
Boris Vorobiev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7101
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Số hỗ trợ trên bản đồ
94.64
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
27
Mirage
5.8
22
Ancient
5.7
15
Nuke
5.7
10
Anubis
5.4
12
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của magixx
magixx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
41
80%
Bản đồ
97
68%
Vòng đấu
2078
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87821%
Ngực
2K48%
Bụng
65415%
Cánh tay
48611%
Chân
2155%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của magixx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
67.15
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
27
Mirage
5.8
22
Ancient
5.7
15
Nuke
5.7
10
Anubis
5.4
12
Cache
0.0
4







