magixx
Boris Vorobiev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.083
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7114
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:32s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6926
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
27
Mirage
5.8
22
Nuke
5.7
10
Ancient
5.7
16
Anubis
5.4
12
Cache
0.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của magixx
magixx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
42
81%
Bản đồ
99
69%
Vòng đấu
2119
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89421%
Ngực
2.1K48%
Bụng
66715%
Cánh tay
49111%
Chân
2195%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của magixx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
66.21
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
27
Mirage
5.8
22
Nuke
5.7
10
Ancient
5.7
16
Anubis
5.4
12
Cache
0.0
5







