magixx
Boris Vorobiev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.075
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
7235
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
276.4
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:51s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
11326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.86.4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
29
Ancient
5.8
18
Mirage
5.7
22
Nuke
5.6
10
Anubis
5.4
10
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của magixx
magixx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
43
81%
Bản đồ
102
71%
Vòng đấu
2215
57%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
92020%
Ngực
2.1K48%
Bụng
70116%
Cánh tay
49911%
Chân
2185%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của magixx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
65.64
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
29
Ancient
5.8
18
Mirage
5.7
22
Nuke
5.6
10
Anubis
5.4
10
Cache
0.0
7







