magixx
Boris Vorobiev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6758
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.16.4
Khói ném trên bản đồ
3113.9368
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9022.9
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:13s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
23
Mirage
5.8
18
Nuke
5.8
8
Ancient
5.7
12
Anubis
5.3
10
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của magixx
magixx
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
34
79%
Bản đồ
80
66%
Vòng đấu
1684
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
72921%
Ngực
1.6K47%
Bụng
53716%
Cánh tay
38911%
Chân
1665%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của magixx
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
69.04
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
5.9
23
Mirage
5.8
18
Nuke
5.8
8
Ancient
5.7
12
Anubis
5.3
10
Cache
0.0
2






