Astralis Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

56

50

17

+6

84

9:6

12

1

Dust II5.3

6.6

0%

63

48

17

+15

81

7:5

17

1

Dust II7

6.6

0%

51

55

12

-4

63

8:8

10

0

Dust II5.6

5.7

0%

44

52

22

-8

67

6:8

7

0

Dust II5.9

5.6

0%

48

53

23

-5

66

9:14

15

1

Dust II6.8

5.5

0%

Tổng cộng

262

258

91

+4

362

39:41

61

3

Inferno5.2

6.0

0%

Virtus.pro Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

72

51

23

+21

98

12:3

19

1

Dust II7.4

7.5

0%

54

55

17

-1

74

6:6

12

0

Dust II5.4

6.1

0%

47

47

13

0

63

6:5

11

1

Dust II5.3

5.9

0%

48

53

9

-5

65

11:9

12

0

Dust II5

5.8

0%

36

61

27

-25

62

6:16

8

0

Dust II4.7

4.9

0%

Tổng cộng

257

267

89

-10

362

41:39

62

2

Inferno6.5

6.0

0%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
Kết quả
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Lợi thế đội

Hiện tại không có dữ liệu trận đấu

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm

Hiện tại không có thông tin liên quan đến lựa chọn bản đồ này
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

56%

Anubis

33%

Dust II

29%

Ancient

17%

Train

7%

Mirage

5%

Inferno

3%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

56%

18

3

w
l
w
l
w

Anubis

0%

0

39

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

36%

14

14

l
l
l
w
l

Ancient

59%

22

6

l
w
l
l
l

Train

57%

7

8

w
l
w
l
w

Mirage

33%

18

11

l
w
w
l
l

Inferno

59%

27

0

l
w
w
w
w

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

0

32

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

33%

9

6

l
l
l
l
w

Dust II

65%

17

5

l
l
l
w
w

Ancient

42%

19

2

l
l
l
l
w

Train

50%

6

9

l
w
l
w
l

Mirage

38%

13

4

w
l
l
w
w

Inferno

56%

16

7

l
w
fb
l
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo