ICY
Kaisar Faiznurov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.144
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6394
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4827
Khói ném trên bản đồ
1614.0139
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
12026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
61.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
255
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3104
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:11s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
7
Dust II
7.0
19
Ancient
6.7
20
Mirage
6.6
20
Overpass
6.0
6
Anubis
6.0
3
Nuke
5.6
7
Lịch sử chuyển nhượng của ICY
ICY
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
34
50%
Bản đồ
84
49%
Vòng đấu
1770
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
49518%
Ngực
1.3K49%
Bụng
49318%
Cánh tay
29711%
Chân
974%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của ICY
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
77.46
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
7
Dust II
7.0
19
Ancient
6.7
20
Mirage
6.6
20
Overpass
6.0
6
Anubis
6.0
3
Nuke
5.6
7





