ICY
Kaisar Faiznurov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.78
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.122
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6281
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
48181012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
2
Mirage
7.0
7
Ancient
6.7
4
Nuke
6.3
2
Dust II
5.7
3
Cache
5.5
4
Lịch sử chuyển nhượng của ICY
ICY
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
8
25%
Bản đồ
22
45%
Vòng đấu
465
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
15821%
Ngực
34847%
Bụng
13218%
Cánh tay
7811%
Chân
223%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của ICY
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.78
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
77.56
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
2
Mirage
7.0
7
Ancient
6.7
4
Nuke
6.3
2
Dust II
5.7
3
Cache
5.5
4





