fame
Petr Bolyshev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.092
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5872
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:53s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9226
Khói ném trên bản đồ
3613.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
15.43.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.3
5
Nuke
6.3
3
Dust II
6.1
10
Ancient
6.1
11
Inferno
5.8
1
Anubis
5.4
7
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của fame
fame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
20
55%
Bản đồ
45
56%
Vòng đấu
1003
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
54926%
Ngực
1K48%
Bụng
24011%
Cánh tay
22311%
Chân
794%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
70.37
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.3
5
Nuke
6.3
3
Dust II
6.1
10
Ancient
6.1
11
Inferno
5.8
1
Anubis
5.4
7
Cache
0.0
4






