fame
Petr Bolyshev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5767
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
40%16%
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.84.4
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
36061012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10423
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
146.1406
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.33.9
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.3
6
Nuke
6.3
3
Mirage
6.2
6
Inferno
6.2
2
Ancient
6.0
5
Dust II
5.6
8
Anubis
5.1
2
Lịch sử chuyển nhượng của fame
fame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
15
33%
Bản đồ
32
44%
Vòng đấu
737
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
42329%
Ngực
67146%
Bụng
16211%
Cánh tay
13910%
Chân
514%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
66.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.3
6
Nuke
6.3
3
Mirage
6.2
6
Inferno
6.2
2
Ancient
6.0
5
Dust II
5.6
8
Anubis
5.1
2




