fame
Petr Bolyshev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.106
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5614
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.72
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4563
Điểm người chơi (vòng)
41411011
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3092
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
14.93.8
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AK47 trên bản đồ
156.2379
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.5
10
Inferno
6.2
8
Ancient
6.2
6
Mirage
5.9
7
Train
5.8
6
Dust II
5.7
9
Lịch sử chuyển nhượng của fame
fame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
20
35%
Bản đồ
46
41%
Vòng đấu
990
46%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
55127%
Ngực
99148%
Bụng
22711%
Cánh tay
20810%
Chân
673%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
65.54
73.56






