Evil Geniuses Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

Omen

34

31

5

+3

156

3:4

9

2

Abyss290

238

+9%

JettRaze

23

34

4

-11

112

6:9

4

1

Abyss147

175

-15%

AstraChamber

22

33

4

-11

110

4:7

6

1

Abyss156

168

-20%

SovaSkye

22

33

10

-11

107

1:0

5

0

Abyss194

166

-15%

Viper

15

31

14

-16

90

0:5

4

2

Abyss147

136

-20%

Tổng cộng

116

162

37

-46

575

14:25

28

6

Abyss187

177

-12%

MIBR Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

Jett

38

22

7

+16

163

10:3

9

0

Abyss300

265

+11%

KAY/ORaze

36

27

11

+9

146

4:5

10

0

Abyss192

244

+11%

CypherViper

35

25

7

+10

160

6:3

8

1

Abyss216

242

+15%

Astra

27

23

26

+4

131

2:2

5

0

Abyss231

209

+14%

SovaSkye

26

21

15

+5

139

3:1

2

1

Abyss135

185

+12%

Tổng cộng

162

118

66

+44

739

25:14

34

2

Abyss215

229

+12%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
1 - 2
Kết quả
0 - 2
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

177

229

Abyss28

Vòng thắng

13

26

Abyss3

Giết

116

162

Abyss15

Sát thương

22.43K

28.78K

Abyss1814

Kinh tế

635.6K

708.3K

Abyss16650

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Fracture

100%

Sunset

100%

Pearl

75%

Split

50%

Bind

25%

Abyss

23%

Haven

17%

Ascent

0%

Lotus

0%

5 bản đồ gần nhất

Fracture

100%

1

w

Sunset

0%

1

l

Pearl

25%

4

l
w
l
l

Split

0%

4

l
l
l

Bind

0%

0

Abyss

60%

5

w
w
l
w

Haven

50%

2

l
w

Ascent

0%

0

Lotus

0%

0

5 bản đồ gần nhất

Fracture

0%

0

Sunset

100%

2

w
w

Pearl

100%

2

w
w

Split

50%

2

l

Bind

25%

4

l
w
l
l

Abyss

83%

6

l
w
w
w
w

Haven

33%

3

l
w
l

Ascent

0%

1

l

Lotus

0%

2

l
l
Bình luận
Theo ngày