Annihilation
Tuvshintugs Nyamdorj
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Số lần giết mở
0.113
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6722
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7526
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.95
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5726
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
165
Tỷ lệ headshot
40%16%
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
6
Nuke
6.6
7
Dust II
6.5
15
Inferno
6.4
6
Ancient
6.3
11
Cache
6.2
3
Lịch sử chuyển nhượng của Annihilation
Annihilation
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2023
2022
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
20
50%
Bản đồ
49
49%
Vòng đấu
1050
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
33222%
Ngực
73749%
Bụng
22515%
Cánh tay
15410%
Chân
634%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Annihilation
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Sát thương
70.34
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
6
Nuke
6.6
7
Dust II
6.5
15
Inferno
6.4
6
Ancient
6.3
11
Cache
6.2
3




