Techno4K
Sodbayar Munkhbold
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.075
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
7056
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Khói ném trên bản đồ
3013.9368
Sát thương Zeus
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3713.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9926
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.13.9
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.0
14
Mirage
5.8
28
Ancient
5.6
15
Nuke
5.5
17
Dust II
5.3
17
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của Techno4K
Techno4K
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
42
57%
Bản đồ
99
55%
Vòng đấu
2208
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K25%
Ngực
2K47%
Bụng
54013%
Cánh tay
43510%
Chân
2285%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Techno4K
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
64.8
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.0
14
Mirage
5.8
28
Ancient
5.6
15
Nuke
5.5
17
Dust II
5.3
17
Cache
0.0
1




![jL có thể thi đấu cho Vitality tại BLAST Open Fall 2026 và PGL Masters Bucharest 2026 [Cập nhật]](https://image-proxy.bo3.gg/uploads/news/559429/title_image/webp-32a3312f661c01ff09d5a9145d4db195.webp.webp?w=400&h=400)