bLitz
Garidmagnai Byambasuren
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.129
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
6308
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10023
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:24s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6726
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Điểm người chơi (vòng)
36861012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
16
Inferno
6.0
11
Mirage
5.9
23
Ancient
5.9
12
Nuke
5.9
11
Overpass
5.4
5
Lịch sử chuyển nhượng của bLitz
bLitz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
36
56%
Bản đồ
78
53%
Vòng đấu
1719
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71119%
Ngực
1.8K48%
Bụng
57815%
Cánh tay
41311%
Chân
2356%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của bLitz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
79.08
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.2
16
Inferno
6.0
11
Mirage
5.9
23
Ancient
5.9
12
Nuke
5.9
11
Overpass
5.4
5





