bLitz
Garidmagnai Byambasuren
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
6506
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.93.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
17026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.83.5
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.76.3
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.1
15
Nuke
5.9
15
Ancient
5.8
15
Mirage
5.8
28
Overpass
5.8
6
Inferno
5.8
12
Lịch sử chuyển nhượng của bLitz
bLitz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
39
54%
Bản đồ
91
53%
Vòng đấu
2021
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
82319%
Ngực
2.1K48%
Bụng
68015%
Cánh tay
50611%
Chân
2716%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của bLitz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
79.63
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.1
15
Nuke
5.9
15
Ancient
5.8
15
Mirage
5.8
28
Overpass
5.8
6
Inferno
5.8
12





