G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.12
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.499
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6564
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Sát thương (tổng/vòng)
40374
Số đạn (tổng/vòng)
12715
Sát thương (tổng/vòng)
40374
Điểm người chơi (vòng)
35661012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
28
2
17
52%
47%
Dust II
53%
34
6
9
51%
48%
Inferno
53%
36
15
3
53%
46%
Mirage
47%
38
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
12
55%
42%
Nuke
0%
0
63
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
75
52%
Bản đồ
166
49%
Vòng đấu
3734
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.24
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.05
58%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.25
56%
Vòng mua đầy đủ
0.56
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.12
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
351.12
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7K21%
Ngực
15.8K46%
Bụng
5.3K16%
Cánh tay
4.1K12%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
28
2
17
52%
47%
Dust II
53%
34
6
9
51%
48%
Inferno
53%
36
15
3
53%
46%
Mirage
47%
38
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
12
55%
42%
Nuke
0%
0
63
0%
0%







