G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6592
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.72
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:22s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7126
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
2
17
53%
47%
Dust II
58%
33
6
9
52%
49%
Inferno
54%
35
13
3
54%
47%
Mirage
46%
39
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
10
55%
42%
Nuke
0%
0
61
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
73
53%
Bản đồ
161
50%
Vòng đấu
3654
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.24
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.06
58%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.25
58%
Vòng mua đầy đủ
0.55
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
357.04
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.7K20%
Ngực
15.2K46%
Bụng
5.1K16%
Cánh tay
4K12%
Chân
1.8K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
2
17
53%
47%
Dust II
58%
33
6
9
52%
49%
Inferno
54%
35
13
3
54%
47%
Mirage
46%
39
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
10
55%
42%
Nuke
0%
0
61
0%
0%







