G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Số lần giết mở
0.465
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6290
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
12.22
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6826
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Số kill HE trên bản đồ
21.1122
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.925
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Số kill AK47 trên bản đồ
166.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
81.925
Số hỗ trợ trên bản đồ
12.074.651
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
61%
33
6
14
53%
49%
Inferno
60%
45
27
2
52%
52%
Mirage
48%
42
19
3
52%
49%
Cache
47%
15
2
21
53%
46%
Anubis
43%
14
1
26
48%
50%
Dust II
41%
34
5
11
50%
44%
Nuke
0%
0
72
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
0%
Trận đấu
83
48%
Bản đồ
184
48%
Vòng đấu
4124
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.06
57%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.46
3.35
Sát thương
360.69
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
9K21%
Ngực
19.7K47%
Bụng
6.3K15%
Cánh tay
5K12%
Chân
2.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
61%
33
6
14
53%
49%
Inferno
60%
45
27
2
52%
52%
Mirage
48%
42
19
3
52%
49%
Cache
47%
15
2
21
53%
46%
Anubis
43%
14
1
26
48%
50%
Dust II
41%
34
5
11
50%
44%
Nuke
0%
0
72
0%
0%








