G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6594
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
134.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12826.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Sát thương (tổng/vòng)
40874
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
2
17
53%
47%
Dust II
56%
34
6
9
51%
49%
Inferno
54%
35
14
3
54%
47%
Mirage
47%
38
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
11
55%
42%
Nuke
0%
0
62
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
74
54%
Bản đồ
164
51%
Vòng đấu
3716
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.24
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.06
58%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.25
58%
Vòng mua đầy đủ
0.55
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
352.94
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.8K20%
Ngực
15.5K46%
Bụng
5.2K16%
Cánh tay
4K12%
Chân
1.9K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
2
17
53%
47%
Dust II
56%
34
6
9
51%
49%
Inferno
54%
35
14
3
54%
47%
Mirage
47%
38
17
4
56%
44%
Anubis
43%
14
4
22
48%
52%
Cache
33%
3
2
11
55%
42%
Nuke
0%
0
62
0%
0%







