G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.491
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6370
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
3926
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.43.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.85
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:19s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.73.5
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.911.6
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
31
2
16
51%
45%
Inferno
56%
36
11
3
54%
46%
Dust II
55%
31
6
9
52%
48%
Mirage
54%
39
14
4
55%
46%
Cache
50%
2
1
6
58%
45%
Anubis
38%
13
5
20
51%
48%
Nuke
0%
0
57
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
69
54%
Bản đồ
152
50%
Vòng đấu
3429
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.24
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.05
58%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.26
59%
Vòng mua đầy đủ
0.54
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
363.29
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.2K20%
Ngực
14.2K46%
Bụng
4.8K16%
Cánh tay
3.7K12%
Chân
1.7K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
31
2
16
51%
45%
Inferno
56%
36
11
3
54%
46%
Dust II
55%
31
6
9
52%
48%
Mirage
54%
39
14
4
55%
46%
Cache
50%
2
1
6
58%
45%
Anubis
38%
13
5
20
51%
48%
Nuke
0%
0
57
0%
0%







