G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6465
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Điểm người chơi (vòng)
35931012
Sát thương (tổng/vòng)
43174
Điểm người chơi (vòng)
39001012
Điểm người chơi (vòng)
36141012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
4
17
52%
49%
Dust II
54%
35
6
8
51%
49%
Inferno
53%
36
15
3
53%
46%
Cache
50%
4
2
13
54%
45%
Mirage
46%
39
17
4
56%
45%
Anubis
40%
15
4
24
48%
52%
Nuke
0%
0
65
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
76
53%
Bản đồ
169
50%
Vòng đấu
3812
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.25
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.05
59%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.24
56%
Vòng mua đầy đủ
0.57
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
356.12
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.2K21%
Ngực
16.2K46%
Bụng
5.4K16%
Cánh tay
4.2K12%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
59%
29
4
17
52%
49%
Dust II
54%
35
6
8
51%
49%
Inferno
53%
36
15
3
53%
46%
Cache
50%
4
2
13
54%
45%
Mirage
46%
39
17
4
56%
45%
Anubis
40%
15
4
24
48%
52%
Nuke
0%
0
65
0%
0%







