G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.475
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6366
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
13226
Khói ném trên bản đồ
4013.9368
Khói ném trên bản đồ
3913.9368
Điểm người chơi (vòng)
35261012
Số đạn (tổng/vòng)
8915
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
30
4
17
54%
48%
Inferno
56%
45
23
3
54%
50%
Mirage
50%
42
18
3
55%
47%
Anubis
50%
16
3
25
50%
53%
Dust II
47%
36
6
10
52%
45%
Cache
22%
9
2
18
54%
37%
Nuke
0%
0
72
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
25
0%
Trận đấu
84
49%
Bản đồ
191
49%
Vòng đấu
4318
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.70
100%
Hiệp phụ
0.06
56%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.23
51%
Vòng mua đầy đủ
0.60
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
366.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.7K21%
Ngực
19.3K47%
Bụng
6.3K15%
Cánh tay
4.9K12%
Chân
2.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
57%
30
4
17
54%
48%
Inferno
56%
45
23
3
54%
50%
Mirage
50%
42
18
3
55%
47%
Anubis
50%
16
3
25
50%
53%
Dust II
47%
36
6
10
52%
45%
Cache
22%
9
2
18
54%
37%
Nuke
0%
0
72
0%
0%







