G2 Ares
G2A
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.484
0.5
Đấu súng
1.6
1.55
Chi phí giết
6296
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Chuỗi thắng vòng đấu
112
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
82
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.725
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
71.125
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.64.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
65%
26
2
11
56%
43%
Dust II
63%
24
4
9
54%
51%
Inferno
59%
29
8
3
55%
49%
Mirage
52%
33
7
4
55%
46%
Anubis
46%
13
4
18
54%
47%
Nuke
0%
0
44
0%
0%
Cache
0%
1
1
0
58%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của G2 Ares
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
56
55%
Bản đồ
122
52%
Vòng đấu
2745
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.23
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.05
59%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.27
63%
Vòng mua đầy đủ
0.52
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
367.14
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K20%
Ngực
10.9K46%
Bụng
3.8K16%
Cánh tay
2.8K12%
Chân
1.4K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
65%
26
2
11
56%
43%
Dust II
63%
24
4
9
54%
51%
Inferno
59%
29
8
3
55%
49%
Mirage
52%
33
7
4
55%
46%
Anubis
46%
13
4
18
54%
47%
Nuke
0%
0
44
0%
0%
Cache
0%
1
1
0
58%
33%





