xfl0ud
Yasin Koç
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.121
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5965
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Số đạn (tổng/vòng)
8615
Điểm người chơi (vòng)
37551012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.5
12
Dust II
6.4
22
Nuke
6.0
18
Mirage
5.9
17
Inferno
5.7
14
Anubis
5.7
3
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của xfl0ud
xfl0ud
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
41
51%
Bản đồ
94
51%
Vòng đấu
2014
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
96521%
Ngực
2.1K45%
Bụng
78617%
Cánh tay
48110%
Chân
3037%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của xfl0ud
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
80.1
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.5
12
Dust II
6.4
22
Nuke
6.0
18
Mirage
5.9
17
Inferno
5.7
14
Anubis
5.7
3
Cache
0.0
1






