FUT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.512
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6243
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Sát thương HE (trung bình/vòng)
123.5
Khói ném trên bản đồ
2813.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2713.9091
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Số kill M4A1 trên bản đồ
144.0586
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
50.416.1
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
4
70%
56%
Ancient
71%
17
9
1
53%
60%
Anubis
71%
7
5
3
57%
57%
Mirage
70%
10
2
2
63%
44%
Dust II
31%
13
1
10
45%
48%
Nuke
22%
9
0
7
50%
36%
Inferno
0%
0
20
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FUT
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
27
63%
Bản đồ
65
54%
Vòng đấu
1404
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.02
50%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
374.45
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K24%
Ngực
6.7K46%
Bụng
2K14%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6915%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
4
70%
56%
Ancient
71%
17
9
1
53%
60%
Anubis
71%
7
5
3
57%
57%
Mirage
70%
10
2
2
63%
44%
Dust II
31%
13
1
10
45%
48%
Nuke
22%
9
0
7
50%
36%
Inferno
0%
0
20
0%
0%










