FUT
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6229
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
126.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
64.625.1
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.94.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
20.35
Số kill Galil trên bản đồ
31.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.86.3
Số kill trên bản đồ
24.9616.0287
Sát thương (trung bình/vòng)
134.11770.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
85%
13
1
11
64%
52%
Mirage
78%
37
35
0
69%
51%
Ancient
63%
27
7
5
53%
53%
Overpass
57%
14
1
13
65%
45%
Dust II
54%
24
6
12
48%
55%
Anubis
25%
8
2
8
40%
58%
Inferno
0%
0
43
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FUT
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
23%
Trận đấu
50
70%
Bản đồ
123
65%
Vòng đấu
2652
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.51
76%
4/5
0.48
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.96
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.21
47%
Vòng mua đầy đủ
0.66
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
374.68
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.5K24%
Ngực
12.9K47%
Bụng
3.9K14%
Cánh tay
2.7K10%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
85%
13
1
11
64%
52%
Mirage
78%
37
35
0
69%
51%
Ancient
63%
27
7
5
53%
53%
Overpass
57%
14
1
13
65%
45%
Dust II
54%
24
6
12
48%
55%
Anubis
25%
8
2
8
40%
58%
Inferno
0%
0
43
0%
0%





