FUT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6261
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.33.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:10s00:33s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:19s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
41.411.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
29
24
2
65%
47%
Ancient
67%
24
7
4
52%
55%
Dust II
48%
21
4
12
47%
50%
Overpass
47%
19
4
7
57%
42%
Nuke
42%
12
1
12
61%
38%
Anubis
40%
10
4
10
45%
59%
Inferno
0%
0
44
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FUT
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
115
56%
Vòng đấu
2467
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
74%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.95
100%
Hiệp phụ
0.03
43%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
362.78
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K24%
Ngực
11.6K47%
Bụng
3.5K14%
Cánh tay
2.5K10%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
29
24
2
65%
47%
Ancient
67%
24
7
4
52%
55%
Dust II
48%
21
4
12
47%
50%
Overpass
47%
19
4
7
57%
42%
Nuke
42%
12
1
12
61%
38%
Anubis
40%
10
4
10
45%
59%
Inferno
0%
0
44
0%
0%




