FUT
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6292
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Số đạn (tổng/vòng)
8416
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
76%
37
35
0
67%
50%
Nuke
67%
15
1
11
63%
46%
Overpass
59%
17
4
13
63%
45%
Ancient
59%
27
7
5
52%
52%
Dust II
57%
23
5
13
50%
53%
Anubis
25%
8
2
10
40%
58%
Inferno
0%
0
46
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FUT
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
21%
Trận đấu
54
65%
Bản đồ
133
62%
Vòng đấu
2863
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.93
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
46%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
367.63
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K24%
Ngực
13.9K47%
Bụng
4.2K14%
Cánh tay
2.9K10%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
76%
37
35
0
67%
50%
Nuke
67%
15
1
11
63%
46%
Overpass
59%
17
4
13
63%
45%
Ancient
59%
27
7
5
52%
52%
Dust II
57%
23
5
13
50%
53%
Anubis
25%
8
2
10
40%
58%
Inferno
0%
0
46
0%
0%





