Brollan
Ludvig Brolin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6344
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.44.4
Số kill AK47 trên bản đồ
96.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.725
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
67.625
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.83.5
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.2
14
Ancient
6.2
10
Nuke
5.8
12
Dust II
5.7
14
Inferno
5.6
12
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của Brollan
Brollan
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
27
56%
Bản đồ
70
56%
Vòng đấu
1479
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
73823%
Ngực
1.5K47%
Bụng
42513%
Cánh tay
37812%
Chân
1394%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Brollan
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
71.89
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.2
14
Ancient
6.2
10
Nuke
5.8
12
Dust II
5.7
14
Inferno
5.6
12
Cache
0.0
4






