arT
Andrei Piovezan
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6639
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
67.425.2
Sát thương USP (trung bình/vòng)
155
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4563
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.3
Khói ném trên bản đồ
2314.0505
Điểm người chơi (vòng)
42801011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.716.3
Khói ném trên bản đồ
1814.0505
Bản đồ 6 tháng qua
Train
6.4
7
Dust II
6.4
1
Mirage
6.0
19
Ancient
5.9
15
Inferno
5.9
17
Nuke
5.9
17
Overpass
5.1
5
Lịch sử chuyển nhượng của arT
arT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
35
54%
Bản đồ
81
51%
Vòng đấu
1673
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
60917%
Ngực
1.6K46%
Bụng
71220%
Cánh tay
42612%
Chân
2226%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của arT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
69.44
73.56






