arT
Andrei Piovezan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
7229
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương đồng đội
1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.45
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:58s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số đạn (tổng/vòng)
9416
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9623
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
17
Nuke
5.9
13
Mirage
5.9
16
Inferno
5.7
20
Dust II
5.3
24
Anubis
5.0
1
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của arT
arT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
43
63%
Bản đồ
99
60%
Vòng đấu
2136
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
85719%
Ngực
2.1K46%
Bụng
78217%
Cánh tay
52712%
Chân
3047%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của arT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
67.8
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
17
Nuke
5.9
13
Mirage
5.9
16
Inferno
5.7
20
Dust II
5.3
24
Anubis
5.0
1
Cache
0.0
2






