arT
Andrei Piovezan
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6556
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
9416
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9623
Số đạn (tổng/vòng)
8516
Điểm người chơi (vòng)
34611012
Multikill x-
4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Khói ném trên bản đồ
1913.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5826
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
16
Mirage
6.1
15
Nuke
6.0
12
Overpass
5.9
5
Inferno
5.6
17
Dust II
5.3
22
Anubis
5.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của arT
arT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
37
65%
Bản đồ
88
61%
Vòng đấu
1899
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
76719%
Ngực
1.9K46%
Bụng
71017%
Cánh tay
48412%
Chân
2797%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của arT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
72.3
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
16
Mirage
6.1
15
Nuke
6.0
12
Overpass
5.9
5
Inferno
5.6
17
Dust II
5.3
22
Anubis
5.0
1





