3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.474
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6383
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:50s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9526
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Số giao dịch trên bản đồ
83.2952
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
59%
29
17
5
52%
50%
Anubis
57%
7
2
11
49%
48%
Cache
57%
7
7
2
47%
51%
Nuke
53%
17
6
4
63%
42%
Ancient
41%
22
0
18
44%
48%
Inferno
35%
23
8
8
43%
52%
Mirage
0%
0
52
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
52
44%
Bản đồ
111
48%
Vòng đấu
2382
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
72%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.05
54%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.20
40%
Vòng mua đầy đủ
0.64
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
353.14
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K23%
Ngực
11.6K48%
Bụng
3.3K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
59%
29
17
5
52%
50%
Anubis
57%
7
2
11
49%
48%
Cache
57%
7
7
2
47%
51%
Nuke
53%
17
6
4
63%
42%
Ancient
41%
22
0
18
44%
48%
Inferno
35%
23
8
8
43%
52%
Mirage
0%
0
52
0%
0%





