3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.486
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6498
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Số kill M4A1 trên bản đồ
94.1625
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
49.616.3
Điểm người chơi (vòng)
36701011
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
58%
31
22
0
51%
54%
Anubis
50%
4
3
4
50%
47%
Nuke
48%
21
11
2
62%
43%
Ancient
47%
15
0
14
49%
49%
Dust II
44%
32
9
6
50%
47%
Overpass
44%
9
0
29
51%
39%
Mirage
0%
0
54
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
54
44%
Bản đồ
123
50%
Vòng đấu
2595
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.03
57%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
352.46
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K21%
Ngực
12.7K48%
Bụng
3.8K14%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
58%
31
22
0
51%
54%
Anubis
50%
4
3
4
50%
47%
Nuke
48%
21
11
2
62%
43%
Ancient
47%
15
0
14
49%
49%
Dust II
44%
32
9
6
50%
47%
Overpass
44%
9
0
29
51%
39%
Mirage
0%
0
54
0%
0%





