3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.85
1.55
Chi phí giết
6249
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.5
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10322.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.111.6
Khói ném trên bản đồ
1413.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.93.5
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
64%
11
8
3
58%
48%
Nuke
56%
16
5
4
62%
42%
Dust II
52%
23
10
6
53%
47%
Anubis
50%
8
2
10
47%
49%
Inferno
42%
24
10
8
44%
54%
Ancient
41%
22
0
16
45%
47%
Mirage
0%
0
47
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
50
46%
Bản đồ
107
49%
Vòng đấu
2277
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.05
53%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.20
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
363.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K23%
Ngực
11.1K48%
Bụng
3.1K13%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
64%
11
8
3
58%
48%
Nuke
56%
16
5
4
62%
42%
Dust II
52%
23
10
6
53%
47%
Anubis
50%
8
2
10
47%
49%
Inferno
42%
24
10
8
44%
54%
Ancient
41%
22
0
16
45%
47%
Mirage
0%
0
47
0%
0%





