3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.471
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6385
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:24s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8126
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
5925
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:28s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7426
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.75
Sát thương (tổng/vòng)
40774
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
57%
7
7
1
47%
51%
Dust II
56%
32
15
5
54%
50%
Anubis
55%
11
5
10
49%
48%
Nuke
50%
20
8
5
61%
43%
Ancient
41%
22
0
20
42%
51%
Inferno
36%
25
12
8
43%
51%
Mirage
0%
0
58
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
58
45%
Bản đồ
125
47%
Vòng đấu
2641
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
72%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.04
56%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.21
40%
Vòng mua đầy đủ
0.64
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
357.69
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.9K22%
Ngực
13K48%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
57%
7
7
1
47%
51%
Dust II
56%
32
15
5
54%
50%
Anubis
55%
11
5
10
49%
48%
Nuke
50%
20
8
5
61%
43%
Ancient
41%
22
0
20
42%
51%
Inferno
36%
25
12
8
43%
51%
Mirage
0%
0
58
0%
0%




