3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.479
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6459
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.65
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Số kill Galil trên bản đồ
61.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
216.3
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Số kill Galil trên bản đồ
51.8215
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
4
8
51%
57%
Nuke
58%
19
8
3
66%
42%
Inferno
44%
25
17
5
43%
53%
Dust II
42%
33
13
6
51%
46%
Overpass
38%
8
0
29
52%
38%
Ancient
38%
21
0
16
45%
48%
Mirage
0%
0
56
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
56
45%
Bản đồ
117
47%
Vòng đấu
2441
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.03
58%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
358.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K21%
Ngực
12.1K48%
Bụng
3.6K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
4
8
51%
57%
Nuke
58%
19
8
3
66%
42%
Inferno
44%
25
17
5
43%
53%
Dust II
42%
33
13
6
51%
46%
Overpass
38%
8
0
29
52%
38%
Ancient
38%
21
0
16
45%
48%
Mirage
0%
0
56
0%
0%





