3DMAX
3DMAX, 3DMX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6392
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.75
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:37s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6326
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:22s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
21
8
7
56%
47%
Cache
56%
16
12
5
54%
49%
Nuke
44%
16
2
6
59%
38%
Ancient
43%
23
4
10
42%
52%
Inferno
36%
25
9
6
42%
51%
Anubis
33%
6
2
14
45%
44%
Mirage
0%
0
45
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
49
45%
Bản đồ
108
47%
Vòng đấu
2398
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.07
51%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
369.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K23%
Ngực
11.7K48%
Bụng
3.2K13%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
21
8
7
56%
47%
Cache
56%
16
12
5
54%
49%
Nuke
44%
16
2
6
59%
38%
Ancient
43%
23
4
10
42%
52%
Inferno
36%
25
9
6
42%
51%
Anubis
33%
6
2
14
45%
44%
Mirage
0%
0
45
0%
0%






