3DMAX
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.497
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6237
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (tổng/vòng)
11726.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.5972
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.14.9
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
134.2
Sát thương (trung bình/vòng)
135.51834.8
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:29s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:23s
Bản đồ 6 tháng qua
Train
80%
5
3
8
59%
57%
Inferno
71%
21
14
2
52%
58%
Dust II
60%
15
7
5
51%
53%
Anubis
56%
18
6
3
45%
52%
Nuke
47%
15
0
13
56%
44%
Ancient
36%
25
1
4
47%
48%
Mirage
0%
0
35
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của 3DMAX
2025
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
102
55%
Vòng đấu
2301
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
45%
Vòng súng ngắn
0.09
60%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.21
48%
Vòng mua đầy đủ
0.65
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
364.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K22%
Ngực
11.6K48%
Bụng
3.4K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Train
80%
5
3
8
59%
57%
Inferno
71%
21
14
2
52%
58%
Dust II
60%
15
7
5
51%
53%
Anubis
56%
18
6
3
45%
52%
Nuke
47%
15
0
13
56%
44%
Ancient
36%
25
1
4
47%
48%
Mirage
0%
0
35
0%
0%