Ex3rcice
Pierre Bulinge
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.084
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6234
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
43%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.4
Tỷ lệ headshot
43%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8823
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:11s00:33s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.36.3
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.62
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.2
30
Anubis
6.2
6
Ancient
6.0
19
Dust II
5.9
36
Nuke
5.9
24
Overpass
5.2
9
Lịch sử chuyển nhượng của Ex3rcice
Ex3rcice
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
62
47%
Bản đồ
134
50%
Vòng đấu
2788
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K22%
Ngực
2.9K49%
Bụng
80514%
Cánh tay
61811%
Chân
2665%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Ex3rcice
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
74.95
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.2
30
Anubis
6.2
6
Ancient
6.0
19
Dust II
5.9
36
Nuke
5.9
24
Overpass
5.2
9




