GenOne
GenOne, GTO
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.542
0.5
Đấu súng
2.02
1.55
Chi phí giết
6074
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
00:58s00:33s
Số kill AK47 trên bản đồ
156.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
76.325.1
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.65
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
51
37
2
55%
59%
Nuke
54%
37
11
10
56%
47%
Ancient
50%
38
11
11
53%
47%
Anubis
50%
12
3
29
53%
48%
Inferno
45%
20
5
11
52%
48%
Overpass
41%
27
8
14
59%
39%
Mirage
0%
0
75
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GenOne
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
5%
Trận đấu
78
55%
Bản đồ
186
54%
Vòng đấu
3944
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.07
6%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
376.4
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
9K25%
Ngực
17.3K48%
Bụng
4.4K12%
Cánh tay
3.8K11%
Chân
1.6K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
51
37
2
55%
59%
Nuke
54%
37
11
10
56%
47%
Ancient
50%
38
11
11
53%
47%
Anubis
50%
12
3
29
53%
48%
Inferno
45%
20
5
11
52%
48%
Overpass
41%
27
8
14
59%
39%
Mirage
0%
0
75
0%
0%





