GenOne
GenOne, GTO
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.523
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
6195
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
126.1406
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5126
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:19s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.93.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Tỷ lệ headshot
39%16%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
66
52
2
54%
57%
Nuke
58%
43
14
7
56%
49%
Ancient
50%
46
10
16
56%
45%
Anubis
50%
18
4
30
53%
50%
Inferno
41%
22
4
12
51%
44%
Overpass
32%
31
6
24
60%
32%
Mirage
0%
0
91
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GenOne
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
0%
Trận đấu
93
55%
Bản đồ
226
53%
Vòng đấu
4782
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
74%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.03
50%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.07
6%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
368.75
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
11.2K25%
Ngực
21K48%
Bụng
5.4K12%
Cánh tay
4.8K11%
Chân
1.9K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
66
52
2
54%
57%
Nuke
58%
43
14
7
56%
49%
Ancient
50%
46
10
16
56%
45%
Anubis
50%
18
4
30
53%
50%
Inferno
41%
22
4
12
51%
44%
Overpass
32%
31
6
24
60%
32%
Mirage
0%
0
91
0%
0%




