GenOne
GenOne, GTO
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.526
0.5
Đấu súng
1.94
1.55
Chi phí giết
6211
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:20s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
96.0963
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.84.4
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
33.16.4
Tỷ lệ headshot
42%16%
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:09s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
73
64
1
55%
59%
Anubis
61%
18
4
23
53%
55%
Nuke
60%
42
14
8
54%
51%
Ancient
50%
46
7
16
55%
48%
Cache
50%
4
1
9
48%
55%
Inferno
48%
25
3
15
53%
45%
Mirage
0%
0
95
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GenOne
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
25
4%
Trận đấu
97
59%
Bản đồ
235
57%
Vòng đấu
4951
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
74%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
372.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
12.4K25%
Ngực
23.1K47%
Bụng
5.8K12%
Cánh tay
5.3K11%
Chân
2.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
73
64
1
55%
59%
Anubis
61%
18
4
23
53%
55%
Nuke
60%
42
14
8
54%
51%
Ancient
50%
46
7
16
55%
48%
Cache
50%
4
1
9
48%
55%
Inferno
48%
25
3
15
53%
45%
Mirage
0%
0
95
0%
0%






