GenOne
GenOne, GTO
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.509
0.5
Đấu súng
1.94
1.55
Chi phí giết
6096
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.66.4
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8722.9
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9522.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
81%
21
6
20
59%
59%
Dust II
67%
82
74
0
55%
57%
Nuke
56%
43
13
8
53%
51%
Inferno
55%
29
0
15
55%
47%
Ancient
50%
48
7
20
55%
46%
Cache
29%
7
1
22
44%
50%
Mirage
0%
0
103
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GenOne
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
24
4%
Trận đấu
104
61%
Bản đồ
249
58%
Vòng đấu
5206
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
75%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.10
54%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.64
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
367.18
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
13.2K26%
Ngực
24.3K47%
Bụng
6K12%
Cánh tay
5.7K11%
Chân
2.1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
81%
21
6
20
59%
59%
Dust II
67%
82
74
0
55%
57%
Nuke
56%
43
13
8
53%
51%
Inferno
55%
29
0
15
55%
47%
Ancient
50%
48
7
20
55%
46%
Cache
29%
7
1
22
44%
50%
Mirage
0%
0
103
0%
0%







