Lucky
Lucas Chastang
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.068
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6323
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:22s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
21.24.4
Điểm người chơi (vòng)
36421012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (trung bình/vòng)
133.5
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.45
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
16
Inferno
6.2
18
Nuke
6.1
12
Ancient
5.8
18
Anubis
5.8
6
Cache
5.6
16
Lịch sử chuyển nhượng của Lucky
Lucky
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
40
43%
Bản đồ
86
47%
Vòng đấu
1930
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86720%
Ngực
2.1K47%
Bụng
63115%
Cánh tay
51112%
Chân
2616%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Lucky
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
74.77
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
16
Inferno
6.2
18
Nuke
6.1
12
Ancient
5.8
18
Anubis
5.8
6
Cache
5.6
16





