cs2-skin-english

nitr0

Nick Cannella

Cài đặt nitr0

Tải config nitr0 2026
Cài đặt và cấu hình của NRG nitr0, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI80046%
Độ nhạy1.051%
Hz5001%
eDPI8402%
Độ nhạy khi phóng to1.040%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.05; zoom_sensitivity 1.04
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.36

0.31

Độ chính xác đấu súng %

55.2%

46%

Số lần bắn

11.58

12.28

Độ chính xác

18.4%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:43.686+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:43.686+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định-4.5
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.3
Tỷ lệ kích thước chia tách1
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

62621%

Ngực

1.5K50%

Bụng

38013%

Cánh tay

30610%

Chân

1475%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chi tiết hạtKhông xác định50%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có10%
V-SyncTắt45%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết shaderCao12%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Độ phân giải1680x10503%
Tỷ lệ khung hình16:104%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Black Equalizer59%
Độ sống động màu174%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-1.573%
Vị trí thiết lập sẵn113%
Lắc lưSai69%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Lệch Y069%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.232

0.24

Sát thương AK47

24.41

24.98

Số lần giết AWP

0.015

0.081

Sát thương AWP

1.14

7.39

Số lần giết M4A1

0.059

0.114

Sát thương M4A1

6.83

11.76

Tỷ lệ HUD0.8510%
Màu HUDMàu đội30%
Kích thước radar HUD141%
Thu phóng bản đồ radar0.419%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết lập hiện tại của nitr0 có độ nhạy là 1.05 kết hợp với cài đặt DPI 800, dẫn đến eDPI là 840. Cấu hình này phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp, những người coi trọng sự di chuyển chính xác của tâm ngắm và khả năng kiểm soát tinh tế, điều này đặc biệt có lợi cho sự nhất quán và độ chính xác khi nhắm trong các trận đấu căng thẳng.
nitr0 sử dụng kiểu tâm ngắm Classic Static với thiết kế tối giản: khoảng cách -4, chiều dài và độ dày đặt là 1, không có điểm trung tâm. Tâm ngắm có màu xanh lá cây với độ mờ đầy đủ, đảm bảo khả năng nhìn thấy cao trên hầu hết các nền trong trò chơi. Tâm ngắm nhỏ gọn này cho phép tầm nhìn không bị cản trở và nhắm chính xác, điều cần thiết để nhanh chóng xác định mục tiêu và chính xác trong thi đấu.
nitr0 sử dụng màn hình ZOWIE XL2586X+, một màn hình eSports cao cấp nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và các tính năng tiên tiến. Để tối ưu hóa hiển thị, anh ấy đặt độ rung màu ở mức 17, bộ cân bằng đen ở mức 5 và giữ ánh sáng xanh thấp ở mức 0, giúp cải thiện khả năng nhìn thấy kẻ thù và giảm mỏi mắt, mang lại lợi thế cạnh tranh trong các phiên chơi game kéo dài.
nitr0 chơi ở độ phân giải 1680x1050 với tỷ lệ khung hình 16:10, sử dụng chế độ toàn màn hình và tỷ lệ kéo giãn. Cài đặt của anh ấy bao gồm V-Sync bị tắt để giảm độ trễ đầu vào, chất lượng bóng toàn cầu và bóng đổ cao để cải thiện độ rõ nét hình ảnh, chi tiết kết cấu mô hình trung bình để cân bằng giữa hiệu suất và chi tiết, lọc kết cấu bilinear và không có anti-aliasing. Những lựa chọn này tối đa hóa tốc độ khung hình trong khi duy trì thông tin hình ảnh quan trọng.
nitr0 hiện đang sử dụng tai nghe Razer BlackShark V3 Pro White, một mẫu được đánh giá cao vì âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái. Mặc dù cấu hình âm thanh trong trò chơi của anh ấy không được chỉ định, sự lựa chọn tai nghe của anh ấy đảm bảo định vị âm thanh chính xác, điều này rất quan trọng để phát hiện tiếng bước chân của kẻ thù và các tín hiệu âm thanh khác trong các trận đấu cạnh tranh.
Cài đặt viewmodel hiện tại của nitr0 bao gồm góc nhìn (FOV) là 68, offset_x ở mức 2.5, offset_y ở mức 0, và offset_z ở mức -1.5, với bobbing bị tắt. Thiết lập này định vị mô hình vũ khí thấp hơn và xa hơn về phía bên, tối đa hóa khả năng nhìn thấy trên màn hình và giảm thiểu sự phân tâm, giúp anh ấy dễ dàng phát hiện đối thủ và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc giao tranh.
Chuột mới nhất của nitr0 là Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE Lunar Eclipse, kết hợp với lót chuột VAXEE PA Hoarder. Sự kết hợp này nổi tiếng với khả năng theo dõi nhẹ, nhạy bén và trượt mượt mà, cho phép di chuyển nhanh chóng nhưng có kiểm soát—lý tưởng cho việc nhắm mục tiêu chính xác và các cú flick nhanh cần thiết ở cấp độ cao nhất của CS2.
nitr0 tùy chỉnh radar của mình với kích thước HUD là 1, độ thu phóng bản đồ đặt ở mức 0.4, và đảm bảo cả xoay radar và định tâm người chơi đều được kích hoạt. Những cài đặt này cung cấp cái nhìn tổng quan và động về bản đồ, giúp dễ dàng theo dõi vị trí đồng đội và các mối đe dọa đang đến, điều này rất quan trọng cho sự phối hợp đội hiệu quả và quyết định chiến thuật nhanh chóng.
Bàn phím hiện tại của nitr0 là Wooting 80HE Black, một bàn phím analog hàng đầu được ưa chuộng vì khả năng kích hoạt nhanh và phản hồi phím có thể tùy chỉnh. Phần cứng này cho phép đầu vào nhanh hơn và chính xác hơn, có lợi cho các hành động như di chuyển ngang, di chuyển ngang ngược lại và chuyển đổi vũ khí nhanh chóng, tất cả đều là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Trong quá khứ, nitr0 đã thử nghiệm với cả cài đặt DPI 400 và 800 và thay đổi độ nhạy của mình từ 1.8 (với 400 DPI) đến hiện tại là 1.05 (với 800 DPI). Sự phát triển này phản ánh sự chuyển dịch sang DPI cao hơn và độ nhạy thấp hơn, một xu hướng trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp tìm kiếm độ chính xác cao hơn và theo dõi mục tiêu mượt mà hơn khi phong cách chơi và sở thích phần cứng của họ trưởng thành.
Bình luận
Theo ngày