nitr0

Nick Cannella

Thiết bị của nitr0

Skin của nitr0

FN
★ Karambit | Fade
★ Karambit | Fade
FN
★ Specialist Gloves | Marble Fade
★ Specialist Gloves | Marble Fade
MW
AK-47 | Bloodsport
AK-47 | Bloodsport
MW
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
MW
Glock-18 | Vogue
Glock-18 | Vogue
MW
USP-S | Cortex
USP-S | Cortex

Thiết bị của nitr0

ZOWIE
ZOWIE XL2586X+
Màn hình
ZOWIE XL2586X+
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
600
Được sử dụng bởi
8% người chơi
126
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
129
VAXEE
Lót chuột
VAXEE PA Hoarder
Chiều cao
39cm
Độ dày
3.5mm
Chiều dài
47cm
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2
Logitech
Chuột
Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE
Button Switches
Logitech Haptic Inductive Trigger System
Loại cảm biến
HERO 2
DPI tối đa
44000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
4% người chơi
65
Razer BlackShark V3 Pro White
Tai nghe
Razer BlackShark V3 Pro White
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
Yes
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
2% người chơi
35

Thông số PC của nitr0

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4080
NVIDIA GeForce RTX 4080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-13900KF
Intel Core i9-13900KF

Cài đặt & Phát trực tiếp của nitr0

Ghế
Secretlab x Team Liquid Gaming Chair
Secretlab x Team Liquid Gaming Chair
Bình luận
Theo ngày