NickelBack
Alexey Trofimov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến NickelBack
Tất cả tin tứcThống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7031
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (tổng/vòng)
14326.1
Số hỗ trợ trên bản đồ
114.651
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.73.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Khói ném trên bản đồ
3413.9091
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
11.32
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.8
Sát thương HE (tổng/vòng)
11726.1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.33.5
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
32
Dust II
5.7
59
Cache
5.7
15
Inferno
5.5
16
Nuke
5.4
24
Ancient
5.3
27
Anubis
4.8
4
Lịch sử chuyển nhượng của NickelBack
NickelBack
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023
2022
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
76
49%
Bản đồ
183
56%
Vòng đấu
3901
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K19%
Ngực
3.8K48%
Bụng
1.2K15%
Cánh tay
1K13%
Chân
4606%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của NickelBack
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
69.5
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
5.9
32
Dust II
5.7
59
Cache
5.7
15
Inferno
5.5
16
Nuke
5.4
24
Ancient
5.3
27
Anubis
4.8
4




