SPARTA
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.462
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6272
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:31s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.3
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.63.9
Điểm người chơi (vòng)
52201012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12126
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.56.3
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
3
20
57%
57%
Overpass
59%
17
10
3
63%
41%
Dust II
54%
35
21
4
54%
51%
Nuke
50%
18
5
8
58%
40%
Anubis
50%
2
0
41
45%
50%
Mirage
43%
21
7
3
57%
38%
Ancient
33%
21
3
19
44%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của SPARTA
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
50
44%
Bản đồ
121
49%
Vòng đấu
2624
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
70%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.80
100%
Hiệp phụ
0.05
58%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
10%
Vòng force
0.22
37%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
369.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K22%
Ngực
12.9K48%
Bụng
3.8K14%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
3
20
57%
57%
Overpass
59%
17
10
3
63%
41%
Dust II
54%
35
21
4
54%
51%
Nuke
50%
18
5
8
58%
40%
Anubis
50%
2
0
41
45%
50%
Mirage
43%
21
7
3
57%
38%
Ancient
33%
21
3
19
44%
42%





