SPARTA
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Số lần giết mở
0.522
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6370
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:21s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6626
Điểm người chơi (vòng)
41011012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:33s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.83.5
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
63%
56
42
2
55%
54%
Inferno
56%
16
3
25
56%
49%
Nuke
56%
25
5
16
62%
41%
Cache
56%
9
2
5
51%
47%
Mirage
44%
34
9
5
56%
41%
Ancient
39%
33
4
28
47%
44%
Anubis
33%
3
0
64
63%
28%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SPARTA
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
21
0%
Trận đấu
76
49%
Bản đồ
188
53%
Vòng đấu
4021
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
71%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.82
100%
Hiệp phụ
0.04
58%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.11
3.35
Sát thương
373.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.9K22%
Ngực
19.7K48%
Bụng
5.7K14%
Cánh tay
4.6K11%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
63%
56
42
2
55%
54%
Inferno
56%
16
3
25
56%
49%
Nuke
56%
25
5
16
62%
41%
Cache
56%
9
2
5
51%
47%
Mirage
44%
34
9
5
56%
41%
Ancient
39%
33
4
28
47%
44%
Anubis
33%
3
0
64
63%
28%




