SPARTA
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6211
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0958
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0958
Sát thương (tổng/vòng)
45574
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
34901012
Clutch (kẻ địch)
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
62%
47
31
4
54%
55%
Inferno
57%
14
3
25
57%
49%
Nuke
50%
22
7
15
60%
38%
Mirage
48%
31
10
3
59%
42%
Anubis
40%
5
0
55
56%
37%
Cache
40%
5
2
3
48%
40%
Ancient
38%
29
4
26
46%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SPARTA
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
68
47%
Bản đồ
165
51%
Vòng đấu
3542
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
71%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.25
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.04
58%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
9%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
368.9
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.8K22%
Ngực
17.3K48%
Bụng
5K14%
Cánh tay
4K11%
Chân
1.7K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
62%
47
31
4
54%
55%
Inferno
57%
14
3
25
57%
49%
Nuke
50%
22
7
15
60%
38%
Mirage
48%
31
10
3
59%
42%
Anubis
40%
5
0
55
56%
37%
Cache
40%
5
2
3
48%
40%
Ancient
38%
29
4
26
46%
43%




