NickelBack

Alexey Trofimov

Thiết bị của NickelBack

Skin của NickelBack

FN
★ M9 Bayonet | Doppler Phase 2
★ M9 Bayonet | Doppler Phase 2
MW
AK-47 | Vulcan
AK-47 | Vulcan
MW
M4A4 | Spider Lily
M4A4 | Spider Lily
FN
AWP | Wildfire
AWP | Wildfire
FN
Glock-18 | Fade
Glock-18 | Fade
MW
USP-S | Whiteout
USP-S | Whiteout
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của NickelBack

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
352
Logitech
Logitech G Pro X Superlight Red
Chuột
Logitech G Pro X Superlight Red
Button Switches
Omron
Loại cảm biến
HERO
DPI tối đa
25600
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
11
Razer BlackWidow V3 TKL
Bàn phím
Razer BlackWidow V3 TKL
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
4
Logitech
Logitech G Pro X Headset
Tai nghe
Logitech G Pro X Headset
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
7% người chơi
114
VAXEE
VAXEE PA Black
Lót chuột
VAXEE PA Black
Chiều cao
39
Độ dày
3.5
Chiều dài
47
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
2% người chơi
27

Thông số PC của NickelBack

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bình luận
Theo ngày