MoDo

Mădălin-Andre Mirea

Thiết bị của MoDo

Skin của MoDo

MW
★ Butterfly Knife | Autotronic
★ Butterfly Knife | Autotronic

Thiết bị của MoDo

Artisan
Artisan Ninja FX Zero XSoft Orange
Lót chuột
Artisan Ninja FX Zero XSoft Orange
Chiều cao
42cm
Độ dày
3.5mm
Chiều dài
49cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
1% người chơi
19
Razer BlackShark V3 Pro Green
Tai nghe
Razer BlackShark V3 Pro Green
Noise Cancelling
Yes
Type
Closed-Back
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
6% người chơi
100
ZOWIE
ZOWIE XL2586X+
Màn hình
ZOWIE XL2586X+
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
600
Được sử dụng bởi
8% người chơi
124
ZOWIE
ZOWIE U2-DW Black
Chuột
ZOWIE U2-DW Black
Polling Rate
125 / 500 / 1000 / 2000 / 4000 Hz
Button Switches
Huano
Loại cảm biến
PAW3950
Loại kết nối
Wireless
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
7
ASUS ROG
Bàn phím
ASUS ROG Falchion Ace 75 HE Black

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này

Thông số PC của MoDo

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 5080
NVIDIA GeForce RTX 5080

Cài đặt & Phát trực tiếp của MoDo

Ghế
Secretlab x OG DreamOG
Secretlab x OG DreamOG
Bình luận
Theo ngày 
6.4
RomaniaMoDo

Cúp của người chơi

  • 2026
  • Birch Cup 2025: winner
    2025
  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • SINNERS
  • RomaniaRomania

  • EuropeEurope

  • 23 năm

  • чер 01, 2003

  • $58820

  • Trình khởi động