junior
Paytyn Johnson
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.14
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6726
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1513.9091
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.85.1
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126.1
Khói ném trên bản đồ
3013.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
34811012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
19
Mirage
6.7
11
Nuke
6.5
6
Ancient
6.4
17
Cache
5.8
7
Anubis
5.7
3
Inferno
5.2
1
Lịch sử chuyển nhượng của junior
junior
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
22%
Trận đấu
31
61%
Bản đồ
73
59%
Vòng đấu
1517
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
51622%
Ngực
1.2K50%
Bụng
31213%
Cánh tay
27211%
Chân
934%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của junior
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.75
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
77.58
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.8
19
Mirage
6.7
11
Nuke
6.5
6
Ancient
6.4
17
Cache
5.8
7
Anubis
5.7
3
Inferno
5.2
1







