jnt

Jhonatan Silva

Cài đặt jnt

Tải config jnt 2026
Cài đặt và cấu hình của jnt, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI40037%
Độ nhạy2.202%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows689%
Hz100066%
eDPI8806%
sensitivity 2.20; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.19

0.31

Độ chính xác đấu súng %

34.8%

46%

Số lần bắn

8.19

12.28

Độ chính xác

15.6%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ90
Xanh lá92
Xanh dương100
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CSGO-Uchjw-ARPPV-aLszu-EDqfH-67sKG
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

6520%

Ngực

14144%

Bụng

5417%

Cánh tay

4414%

Chân

196%

Cài đặt video
xem trước
Video
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1024x7687%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
V-SyncTắt46%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer1217%
Độ sống động màu1022%
Giảm ánh sáng xanh092%
DyAcOff21%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.579%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Lắc lưSai55%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch Y069%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.08

0.24

Sát thương AK47

9.32

24.98

Số lần giết AWP

0.259

0.081

Sát thương AWP

24.22

7.39

Số lần giết M4A1

0.035

0.114

Sát thương M4A1

3.38

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -d3d9ex -tickrate 128 -freq 240 -refresh 240 -console +exec autoexec.cfg
Tỷ lệ HUD0.8511%
Màu HUDXanh nhạt5%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD0.9950%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
jnt kết hợp cài đặt độ nhạy chuột là 2.20 với DPI là 400, tạo ra hiệu quả DPI (eDPI) là 880. Cấu hình này mang lại mức độ kiểm soát cân bằng, cho phép đặt tâm chính xác và theo dõi mượt mà—những phẩm chất được đánh giá cao trong giới game thủ chuyên nghiệp để duy trì độ chính xác trong các tình huống áp lực cao.
jnt sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight Black, nổi tiếng với thiết kế siêu nhẹ và cảm biến hiệu suất cao. Lựa chọn này cho phép di chuyển nhanh chóng và chính xác với sự mệt mỏi tối thiểu trong các phiên chơi game kéo dài, điều này rất quan trọng để duy trì hiệu suất đỉnh cao trong các trận đấu cạnh tranh.
jnt chọn tâm ngắm tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản—có khoảng cách nhỏ, chiều dài ngắn, không độ dày và không có chấm trung tâm. Tâm ngắm có màu xanh lá cây để đảm bảo dễ nhìn mà không gây phân tâm, và tính chất tĩnh của nó đảm bảo duy trì sự nhất quán khi di chuyển hoặc bắn, giúp duy trì độ chính xác khi ngắm và xác định mục tiêu rõ ràng.
jnt hiện chơi ở độ phân giải 1024x768 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ kéo dãn. Cài đặt này phổ biến trong giới game thủ chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình kẻ thù trông rộng hơn, có thể khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng hơn, và cũng có thể góp phần tăng tốc độ khung hình và giảm độ trễ đầu vào, tối ưu hóa thời gian phản ứng.
jnt sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh. Anh ấy đặt Black eQualizer ở mức 12 và Color Vibrance ở mức 10, giúp tăng cường khả năng nhìn thấy trong các khu vực tối và cải thiện độ rõ nét của màu sắc. Những cài đặt này, kết hợp với hiệu suất nhanh của màn hình, cho phép phát hiện đối thủ nhanh hơn và trải nghiệm chơi game phản hồi tốt hơn.
jnt ưu tiên hiệu suất và độ rõ nét bằng cách tắt V-Sync, sử dụng chi tiết mô hình và kết cấu thấp, và bật 8x MSAA multisampling anti-aliasing. Cấu hình này giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh và tối đa hóa tốc độ khung hình trong khi vẫn duy trì các cạnh sắc nét, đảm bảo trò chơi mượt mà và hình ảnh rõ nét cần thiết để phát hiện đối thủ nhanh chóng.
jnt sử dụng tai nghe HyperX Cloud II, nổi tiếng với chất lượng âm thanh rõ ràng và sống động. Mặc dù không có cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể được cung cấp, tai nghe này nổi tiếng với âm thanh định vị chính xác, cho phép người chơi như jnt xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ thù và các âm thanh quan trọng khác trong các trận đấu.
jnt chọn bàn phím Razer BlackWidow X Chroma Mercury với phản hồi xúc giác và độ bền, kết hợp với miếng lót chuột SteelSeries QcK Heavy, cung cấp bề mặt lớn, nhất quán cho các động tác chuột chính xác. Sự kết hợp này đảm bảo các phím bấm đáng tin cậy và theo dõi chuột ổn định, cả hai đều cần thiết cho độ chính xác và sự thoải mái trong cạnh tranh.
jnt đặt radar có kích thước HUD là 0.995 và độ phóng to bản đồ là 0.4, với xoay được bật nhưng không có trung tâm người chơi. Cấu hình này cho phép có cái nhìn rộng và chi tiết về bản đồ, đảm bảo anh ấy có thể nhanh chóng đánh giá vị trí đồng đội và kẻ thù mà không cần radar liên tục thay đổi, điều này hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định chiến lược.
jnt áp dụng một số tùy chọn khởi động bao gồm -novid, -d3d9ex, -tickrate 128, -freq 240, -refresh 240, và +exec autoexec.cfg. Những lệnh này bỏ qua video khởi động, tối ưu hóa việc render, đảm bảo tốc độ tickrate máy chủ cao, khớp với tốc độ làm mới của màn hình để có trải nghiệm chơi game mượt mà tối đa, và tự động tải cấu hình cá nhân của anh ấy, tất cả đều góp phần vào một môi trường cạnh tranh hợp lý và phản hồi nhanh.
Bình luận
Theo ngày 
6.1
Braziljnt

Cúp của người chơi

  • Circuit X South America Season 1: winner
    2025
  • FERJEE Rush 2025: winner
  • ESL Challenger League Season 50: South America - Cup 2: winner
  • 2024
  • 2022
  • 2021
  • 1 năm 5 tháng

  • BrazilBrazil

  • South AmericaSouth America

  • 32 năm

  • тра 22, 1994

  • $30575

  • Huấn luyện viên