Ed1m

Eduard Nelÿ Ichim

Cài đặt Ed1m

Tải config Ed1m 2026
Cài đặt và cấu hình của Ed1m, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI80046%
Độ nhạy khi phóng to177%
eDPI80011%
Độ nhạy15%
Hz400016%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

61.1%

46%

Số lần bắn

10.78

12.28

Độ chính xác

17.5%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-7
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ100
Xanh lá100
Xanh dương100
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khí
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-03-04T05:25:58.388+00:00
Updated At2026-03-04T05:25:58.388+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
CSGO-MFwFr-2qboB-QQnsG-txKCN-B6VzE
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

62324%

Ngực

1.2K45%

Bụng

34814%

Cánh tay

30012%

Chân

1426%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết shaderThấp52%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
Chi tiết hạtThấp42%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 16x6%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Video
Chế độ tỷ lệStretched75%
Độ phân giải1440x10804%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer59%
DyAcPremium73%
Độ sống động màu1311%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Y069%
Lệch X2.578%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưKhông xác định54%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.226

0.24

Sát thương AK47

23.13

24.98

Số lần giết AWP

0.004

0.081

Sát thương AWP

0.4

7.39

Số lần giết M4A1

0.063

0.114

Sát thương M4A1

6.37

11.76

Tỷ lệ HUD125%
Màu HUDTím4%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ed1m hiện đang sử dụng chuột ASUS ROG Harpe Ace 2 Black với DPI được cài đặt ở mức 800 và độ nhạy trong game là 1, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 800. Cấu hình này, kết hợp với tốc độ polling rate 4000 Hz, cung cấp sự cân bằng giữa chuyển động con trỏ nhanh và kiểm soát chính xác, phù hợp cho cả những pha flick nhanh và theo dõi chính xác, điều này rất cần thiết trong các trận đấu cấp cao.
Crosshair của Ed1m được thiết kế để tối đa hóa sự rõ ràng và giảm thiểu sự phân tâm, với khoảng cách nhỏ -7, chiều dài ngắn 2, và độ dày bằng 0 không có điểm trung tâm. Crosshair sử dụng màu xanh lá cây sáng (RGB 0,255,135) để dễ nhìn thấy trên hầu hết các nền, và tất cả các tính năng động đều bị vô hiệu hóa, đảm bảo nó luôn tĩnh và đáng tin cậy trong các pha đấu súng căng thẳng.
Ed1m sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng tiên tiến dành riêng cho thể thao điện tử. Màn hình được cài đặt với 'DyAc Premium' để rõ nét chuyển động, độ rung màu 13 để tăng cường khả năng nhìn thấy kẻ thù, bộ cân bằng đen ở mức 5 để làm sáng các khu vực tối, và ánh sáng xanh thấp ở mức 0, đảm bảo sự thoải mái và thông tin hình ảnh vượt trội trong các phiên chơi dài.
Ed1m ưu tiên cả hiệu suất và khả năng nhìn thấy bằng cách chạy CS2 ở độ phân giải 1440x1080 với tỷ lệ khung hình 4:3, kéo dài trên màn hình đầy đủ. Hầu hết các cài đặt như chi tiết shader, kết cấu mô hình và chất lượng bóng được đặt ở mức thấp để tối đa hóa tốc độ khung hình, trong khi các tính năng như tăng độ tương phản người chơi và lọc anisotropic 16x được bật để đảm bảo hình ảnh rõ ràng và mô hình người chơi rõ ràng.
Ed1m dựa vào tai nghe Logitech G PRO X 2 Headset Black, nổi tiếng với âm trường chính xác và rõ nét, điều này rất quan trọng để xác định vị trí kẻ thù và các dấu hiệu trong game. Mặc dù các cài đặt âm thanh trong game cụ thể không được chi tiết, việc chọn một tai nghe cao cấp đảm bảo rằng Ed1m có thể hiệu quả trong việc giải mã thông tin âm thanh trong các trận đấu.
Mặc dù các phím tắt chính xác của Ed1m không được chỉ rõ, thiết lập của anh ấy bao gồm bàn phím Logitech G715, một mẫu được ưa chuộng vì phản hồi nhanh và công tắc có thể tùy chỉnh. Sự lựa chọn này cho thấy sự nhấn mạnh vào việc kích hoạt nhanh và độ tin cậy, điều này rất quan trọng để thực hiện các chuyển động và hành động chính xác trong các trận đấu cạnh tranh.
Ed1m chọn HUD màu tím với tỷ lệ 1, cung cấp thông tin rõ ràng nhưng không gây phiền nhiễu. Radar của anh ấy được đặt kích thước 1 và zoom 0.4, xoay theo người chơi, tập trung vào người chơi, và thay đổi hình dạng với bảng điểm, tất cả đều góp phần vào việc thu thập thông tin nhanh chóng và hiệu quả mà không làm rối màn hình.
Viewmodel của Ed1m được tùy chỉnh với trường nhìn (FOV) là 68 và các độ lệch cụ thể (x: 2.5, y: 0, z: -1.5) để tối đa hóa khả năng nhìn thấy vũ khí mà không che khuất màn hình. Cấu hình này đảm bảo rằng mô hình vũ khí của anh ấy không can thiệp vào tầm nhìn, cho phép quan sát mục tiêu tốt hơn và nhận thức ngoại biên.
Hệ thống của Ed1m được trang bị bộ xử lý AMD Ryzen 7 7800X3D và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3090. Sự kết hợp cao cấp này đảm bảo tốc độ khung hình hàng đầu, độ trễ đầu vào tối thiểu và trải nghiệm chơi game mượt mà ngay cả trong điều kiện đòi hỏi khắt khe, cung cấp một lợi thế đáng kể trong các tình huống cạnh tranh nơi từng mili giây đều quan trọng.
Ed1m sử dụng bàn di chuột Artisan Ninja FX Zero Soft Black, nổi tiếng với sự cân bằng giữa trượt và dừng kiểm soát. Kết hợp với chuột hiệu suất cao và bề mặt bàn sạch, thiết lập này cho phép các chuyển động chuột nhất quán và chính xác, điều này rất quan trọng để duy trì độ chính xác trong các tình huống áp lực cao.
Bình luận
Theo ngày