SAW
SAW
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.521
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6470
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6726
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Số đạn (tổng/vòng)
9015
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.611.6
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9122.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
17
11
1
49%
58%
Nuke
50%
8
2
14
60%
40%
Cache
50%
2
0
6
57%
42%
Dust II
44%
9
2
14
54%
44%
Anubis
43%
14
7
3
51%
52%
Mirage
30%
10
0
14
50%
42%
Ancient
25%
12
2
4
41%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SAW
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
37
35%
Bản đồ
71
45%
Vòng đấu
1590
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.07
49%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.24
49%
Vòng mua đầy đủ
0.61
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
375.68
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K23%
Ngực
7K47%
Bụng
2.1K14%
Cánh tay
1.7K12%
Chân
6755%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
17
11
1
49%
58%
Nuke
50%
8
2
14
60%
40%
Cache
50%
2
0
6
57%
42%
Dust II
44%
9
2
14
54%
44%
Anubis
43%
14
7
3
51%
52%
Mirage
30%
10
0
14
50%
42%
Ancient
25%
12
2
4
41%
43%





