SAW
SAW
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.465
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6527
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
43.111.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.36.3
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Sát thương HE (tổng/vòng)
13526
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
136.1406
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
64%
11
5
4
50%
60%
Dust II
50%
4
2
13
54%
49%
Nuke
50%
10
3
7
52%
46%
Anubis
50%
8
3
0
52%
62%
Ancient
38%
8
2
8
48%
44%
Mirage
20%
5
0
13
38%
36%
Overpass
0%
4
0
15
37%
36%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SAW
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
29
45%
Bản đồ
54
46%
Vòng đấu
1121
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
73%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.04
41%
Vòng súng ngắn
0.10
43%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.25
45%
Vòng mua đầy đủ
0.60
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
345.71
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.3K21%
Ngực
5.2K47%
Bụng
1.8K16%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
6135%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
64%
11
5
4
50%
60%
Dust II
50%
4
2
13
54%
49%
Nuke
50%
10
3
7
52%
46%
Anubis
50%
8
3
0
52%
62%
Ancient
38%
8
2
8
48%
44%
Mirage
20%
5
0
13
38%
36%
Overpass
0%
4
0
15
37%
36%





