NOVAQ
Team Novaq
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6419
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.43.5
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0689
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Số hỗ trợ trên bản đồ
124.651
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10222.8
Sát thương HE (tổng/vòng)
23826.1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
75%
4
1
0
65%
42%
Inferno
33%
3
3
0
34%
52%
Mirage
33%
3
0
2
44%
44%
Ancient
33%
3
1
1
38%
50%
Nuke
0%
1
0
3
33%
55%
Anubis
0%
1
0
3
8%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của NOVAQ
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
6
17%
Bản đồ
16
38%
Vòng đấu
363
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.50
64%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.07
46%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
9%
Vòng force
0.22
34%
Vòng mua đầy đủ
0.63
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
360.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
79823%
Ngực
1.6K46%
Bụng
48814%
Cánh tay
38511%
Chân
1755%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
75%
4
1
0
65%
42%
Inferno
33%
3
3
0
34%
52%
Mirage
33%
3
0
2
44%
44%
Ancient
33%
3
1
1
38%
50%
Nuke
0%
1
0
3
33%
55%
Anubis
0%
1
0
3
8%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%





