NOVAQ
Team Novaq
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6409
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.72
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Sát thương (tổng/vòng)
39474
Điểm người chơi (vòng)
46181012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9022.9
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
5
2
0
53%
56%
Nuke
50%
2
0
3
50%
36%
Inferno
33%
3
3
3
34%
52%
Ancient
20%
5
2
1
35%
43%
Mirage
0%
5
1
2
40%
40%
Anubis
0%
1
0
6
8%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của NOVAQ
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
8
25%
Bản đồ
20
30%
Vòng đấu
436
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.47
68%
4/5
0.53
23%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.07
41%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.24
39%
Vòng mua đầy đủ
0.62
48%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
360.4
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
96723%
Ngực
1.9K45%
Bụng
62115%
Cánh tay
49812%
Chân
2195%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
5
2
0
53%
56%
Nuke
50%
2
0
3
50%
36%
Inferno
33%
3
3
3
34%
52%
Ancient
20%
5
2
1
35%
43%
Mirage
0%
5
1
2
40%
40%
Anubis
0%
1
0
6
8%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%




