VP.Prodigy
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6409
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4211.4
Số giao dịch trên bản đồ
11.043.3077
Điểm người chơi (vòng)
37481012
Điểm người chơi (vòng)
37371012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
0
17
37%
64%
Overpass
63%
24
15
5
56%
51%
Dust II
59%
27
8
0
48%
55%
Mirage
56%
16
1
13
59%
50%
Nuke
55%
31
12
2
59%
46%
Ancient
42%
12
4
24
43%
53%
Inferno
40%
10
0
19
48%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của VP.Prodigy
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
47
60%
Bản đồ
111
56%
Vòng đấu
2463
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.25
59%
Vòng mua đầy đủ
0.58
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
368.27
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.2K24%
Ngực
10.3K48%
Bụng
2.8K13%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
9614%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
0
17
37%
64%
Overpass
63%
24
15
5
56%
51%
Dust II
59%
27
8
0
48%
55%
Mirage
56%
16
1
13
59%
50%
Nuke
55%
31
12
2
59%
46%
Ancient
42%
12
4
24
43%
53%
Inferno
40%
10
0
19
48%
38%





