nqz
Lucas Soarez
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.098
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7021
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.52
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill AWP trên bản đồ
166.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
69.421.9
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.64.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.94.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
12
Cache
6.4
7
Nuke
6.3
12
Anubis
6.3
2
Ancient
6.1
9
Mirage
5.9
11
Lịch sử chuyển nhượng của nqz
nqz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
25
56%
Bản đồ
53
57%
Vòng đấu
1184
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
36019%
Ngực
94451%
Bụng
28515%
Cánh tay
20211%
Chân
654%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của nqz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
71.08
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
12
Cache
6.4
7
Nuke
6.3
12
Anubis
6.3
2
Ancient
6.1
9
Mirage
5.9
11




