nqz
Lucas Soarez
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.25
0.31
Chi phí giết
6909
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.35
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.22
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10322.9
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.75
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
18
Mirage
6.7
16
Anubis
6.6
3
Dust II
6.1
8
Inferno
6.1
12
Ancient
5.8
4
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của nqz
nqz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
25%
Trận đấu
30
67%
Bản đồ
68
60%
Vòng đấu
1504
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
44418%
Ngực
1.3K51%
Bụng
40716%
Cánh tay
27311%
Chân
1014%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của nqz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
75.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
18
Mirage
6.7
16
Anubis
6.6
3
Dust II
6.1
8
Inferno
6.1
12
Ancient
5.8
4
Cache
0.0
2



