nqz
Lucas Soarez
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7509
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9222.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:21s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6326
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
39781012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
20
Anubis
6.6
3
Mirage
6.5
13
Dust II
6.4
6
Inferno
6.1
11
Ancient
6.0
6
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của nqz
nqz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
29%
Trận đấu
30
63%
Bản đồ
67
60%
Vòng đấu
1463
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
43518%
Ngực
1.3K52%
Bụng
37815%
Cánh tay
27911%
Chân
954%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của nqz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
67.66
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
20
Anubis
6.6
3
Mirage
6.5
13
Dust II
6.4
6
Inferno
6.1
11
Ancient
6.0
6
Cache
0.0
4



