lux
Lucas Christofoletti Meneghini
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.106
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6410
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3314.0505
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.52
Khói ném trên bản đồ
2814.0505
Số kill Galil trên bản đồ
51.8175
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
26.36.2
Sát thương (tổng/vòng)
40073
Điểm người chơi (vòng)
36791011
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
1814.0505
Số kill Galil trên bản đồ
51.8175
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
17
Dust II
6.1
18
Overpass
6.1
3
Inferno
5.8
23
Mirage
5.8
21
Train
5.7
8
Ancient
5.5
13
Lịch sử chuyển nhượng của lux
lux
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
42
57%
Bản đồ
104
51%
Vòng đấu
2180
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89520%
Ngực
2.1K46%
Bụng
76617%
Cánh tay
47910%
Chân
3117%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của lux
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
71.02
73.56






