Jorko
Georgi Mitev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Số lần giết mở
0.101
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
7021
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
146.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
75.121.9
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.86.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4726
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.73.5
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
23
Anubis
6.5
8
Mirage
6.5
13
Nuke
6.2
21
Inferno
6.2
16
Ancient
6.2
20
Cache
0.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của Jorko
Jorko
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
51
59%
Bản đồ
115
57%
Vòng đấu
2451
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
77818%
Ngực
2.1K49%
Bụng
66316%
Cánh tay
53212%
Chân
1914%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jorko
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Sát thương
64.32
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
23
Anubis
6.5
8
Mirage
6.5
13
Nuke
6.2
21
Inferno
6.2
16
Ancient
6.2
20
Cache
0.0
5



