MIBR
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6395
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.211.6
Sát thương (tổng/vòng)
39774
Điểm người chơi (vòng)
42591012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Eco thắng full mua
1
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
91%
11
5
2
64%
64%
Inferno
70%
20
11
7
56%
58%
Ancient
68%
19
6
3
54%
51%
Mirage
64%
22
6
6
66%
43%
Nuke
56%
18
2
9
70%
39%
Dust II
0%
0
39
0%
0%
Cache
0%
0
5
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
43
67%
Bản đồ
91
66%
Vòng đấu
1869
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.53
75%
4/5
0.46
33%
Cài bom (tự cài)
0.27
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.83
100%
Hiệp phụ
0.03
55%
Vòng súng ngắn
0.10
59%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.20
43%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
354.86
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K23%
Ngực
8.9K48%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
1.9K10%
Chân
8605%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
91%
11
5
2
64%
64%
Inferno
70%
20
11
7
56%
58%
Ancient
68%
19
6
3
54%
51%
Mirage
64%
22
6
6
66%
43%
Nuke
56%
18
2
9
70%
39%
Dust II
0%
0
39
0%
0%
Cache
0%
0
5
0%
0%





