MIBR
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6265
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
20.33.5
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.83.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.12
Số hỗ trợ trên bản đồ
17.924.64
Sát thương (tổng/vòng)
46474
Điểm người chơi (vòng)
56631012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
5
3
0
65%
54%
Cache
75%
4
0
8
72%
31%
Inferno
60%
15
6
6
52%
54%
Nuke
56%
16
4
8
69%
40%
Mirage
56%
18
5
5
63%
42%
Ancient
47%
15
4
4
50%
47%
Dust II
0%
0
33
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
38
55%
Bản đồ
76
55%
Vòng đấu
1639
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.04
52%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
370.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K23%
Ngực
8.2K48%
Bụng
2.4K14%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
8085%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
5
3
0
65%
54%
Cache
75%
4
0
8
72%
31%
Inferno
60%
15
6
6
52%
54%
Nuke
56%
16
4
8
69%
40%
Mirage
56%
18
5
5
63%
42%
Ancient
47%
15
4
4
50%
47%
Dust II
0%
0
33
0%
0%







