MIBR
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.524
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
5999
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.46.3
Điểm người chơi (vòng)
37261012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
50.116.3
Số kill mở trên bản đồ
9.122.7137
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
88%
8
3
2
56%
77%
Ancient
73%
15
6
4
52%
52%
Mirage
61%
18
5
6
57%
45%
Inferno
58%
24
13
3
53%
53%
Nuke
55%
20
2
4
64%
44%
Overpass
45%
11
2
12
57%
38%
Dust II
0%
1
0
32
0%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
33%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
97
59%
Vòng đấu
1991
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
76%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.03
63%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.05
11%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
383.68
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K22%
Ngực
9.5K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9325%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
88%
8
3
2
56%
77%
Ancient
73%
15
6
4
52%
52%
Mirage
61%
18
5
6
57%
45%
Inferno
58%
24
13
3
53%
53%
Nuke
55%
20
2
4
64%
44%
Overpass
45%
11
2
12
57%
38%
Dust II
0%
1
0
32
0%
42%





