MIBR
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6286
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
37831012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
83%
6
3
0
60%
54%
Cache
75%
4
0
10
72%
31%
Inferno
60%
15
6
6
52%
54%
Nuke
59%
17
4
8
69%
41%
Mirage
53%
19
6
5
61%
44%
Ancient
47%
15
5
4
50%
47%
Dust II
0%
0
35
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
39
56%
Bản đồ
78
56%
Vòng đấu
1678
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
31%
Cài bom (tự cài)
0.28
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.04
52%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
372.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K23%
Ngực
8.4K48%
Bụng
2.4K14%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
8245%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
83%
6
3
0
60%
54%
Cache
75%
4
0
10
72%
31%
Inferno
60%
15
6
6
52%
54%
Nuke
59%
17
4
8
69%
41%
Mirage
53%
19
6
5
61%
44%
Ancient
47%
15
5
4
50%
47%
Dust II
0%
0
35
0%
0%







