nicks
Nicollas Polonio
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.095
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5672
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
17.63.9
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8815
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Tỷ lệ headshot
40%16%
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.1
5
Mirage
6.9
5
Cache
6.7
3
Dust II
6.0
10
Inferno
5.8
4
Nuke
5.6
5
Lịch sử chuyển nhượng của nicks
nicks
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
14
57%
Bản đồ
32
59%
Vòng đấu
691
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
36222%
Ngực
81149%
Bụng
20813%
Cánh tay
19312%
Chân
885%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của nicks
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
74.77
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
7.1
5
Mirage
6.9
5
Cache
6.7
3
Dust II
6.0
10
Inferno
5.8
4
Nuke
5.6
5





