M80
M80
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6479
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:39s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5526
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
47161012
Sát thương (tổng/vòng)
39574
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
1
64%
63%
Mirage
67%
21
8
4
57%
49%
Inferno
65%
23
16
2
52%
56%
Anubis
57%
7
4
10
53%
47%
Dust II
56%
18
0
11
56%
56%
Ancient
40%
15
3
14
58%
39%
Nuke
0%
0
42
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của M80
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
36%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
91
59%
Vòng đấu
1892
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
73%
4/5
0.48
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.03
42%
Vòng súng ngắn
0.10
51%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
360.9
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K21%
Ngực
9.3K47%
Bụng
3K16%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
1
64%
63%
Mirage
67%
21
8
4
57%
49%
Inferno
65%
23
16
2
52%
56%
Anubis
57%
7
4
10
53%
47%
Dust II
56%
18
0
11
56%
56%
Ancient
40%
15
3
14
58%
39%
Nuke
0%
0
42
0%
0%








