M80
M80
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.492
0.5
Đấu súng
1.6
1.55
Chi phí giết
6502
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.44.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:29s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:19s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8226
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.964.64
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
83%
6
4
1
63%
58%
Mirage
63%
16
5
6
59%
46%
Dust II
56%
16
0
13
54%
52%
Inferno
56%
25
19
2
50%
53%
Ancient
43%
14
3
12
59%
37%
Anubis
40%
5
2
11
49%
41%
Nuke
0%
0
37
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của M80
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
36%
Trận đấu
41
59%
Bản đồ
86
57%
Vòng đấu
1816
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
75%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
46%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
358.73
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K21%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.8K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9485%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
83%
6
4
1
63%
58%
Mirage
63%
16
5
6
59%
46%
Dust II
56%
16
0
13
54%
52%
Inferno
56%
25
19
2
50%
53%
Ancient
43%
14
3
12
59%
37%
Anubis
40%
5
2
11
49%
41%
Nuke
0%
0
37
0%
0%








