M80
M80
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.511
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6521
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8415
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9522.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Điểm người chơi (vòng)
45611012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
1
64%
63%
Mirage
61%
18
4
5
57%
46%
Inferno
59%
22
17
2
50%
54%
Anubis
57%
7
4
8
53%
47%
Dust II
47%
15
0
12
52%
52%
Ancient
36%
14
2
15
56%
37%
Nuke
0%
0
38
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của M80
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
29%
Trận đấu
41
54%
Bản đồ
83
54%
Vòng đấu
1739
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.03
42%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.05
2%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
361.71
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K21%
Ngực
8.4K47%
Bụng
2.8K16%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
9395%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
1
1
64%
63%
Mirage
61%
18
4
5
57%
46%
Inferno
59%
22
17
2
50%
54%
Anubis
57%
7
4
8
53%
47%
Dust II
47%
15
0
12
52%
52%
Ancient
36%
14
2
15
56%
37%
Nuke
0%
0
38
0%
0%








