M80
M80
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Số lần giết mở
0.487
0.5
Đấu súng
1.56
1.55
Chi phí giết
6595
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
40%16%
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.83.5
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.26.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:06s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Tỷ lệ headshot
40%16%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
16
4
4
61%
47%
Cache
67%
3
2
1
54%
58%
Inferno
57%
23
18
2
51%
52%
Ancient
42%
12
2
15
59%
36%
Dust II
40%
15
0
12
49%
49%
Anubis
40%
5
2
9
49%
41%
Nuke
0%
0
37
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của M80
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
29%
Trận đấu
40
55%
Bản đồ
78
54%
Vòng đấu
1627
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.03
42%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.26
3.35
Sát thương
354.17
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K21%
Ngực
7.9K48%
Bụng
2.5K15%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
8685%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
69%
16
4
4
61%
47%
Cache
67%
3
2
1
54%
58%
Inferno
57%
23
18
2
51%
52%
Ancient
42%
12
2
15
59%
36%
Dust II
40%
15
0
12
49%
49%
Anubis
40%
5
2
9
49%
41%
Nuke
0%
0
37
0%
0%








