HexT
Jadan Postma
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Số lần giết mở
0.083
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
5851
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.911.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
15
Anubis
6.5
4
Nuke
6.2
14
Mirage
6.2
15
Dust II
6.0
24
Lịch sử chuyển nhượng của HexT
HexT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
39
62%
Bản đồ
81
58%
Vòng đấu
1736
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
89023%
Ngực
1.9K48%
Bụng
54714%
Cánh tay
41611%
Chân
1935%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HexT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Sát thương
66.54
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
15
Anubis
6.5
4
Nuke
6.2
14
Mirage
6.2
15
Dust II
6.0
24






