HexT
Jadan Postma
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.082
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5790
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.911.4
Điểm người chơi (vòng)
35431012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Anubis
6.5
4
Overpass
6.5
9
Mirage
6.2
14
Nuke
6.2
13
Dust II
6.1
21
Lịch sử chuyển nhượng của HexT
HexT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
35
66%
Bản đồ
73
62%
Vòng đấu
1563
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
81623%
Ngực
1.7K48%
Bụng
49214%
Cánh tay
37811%
Chân
1785%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HexT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
74.55
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
12
Anubis
6.5
4
Overpass
6.5
9
Mirage
6.2
14
Nuke
6.2
13
Dust II
6.1
21





