HexT
Jadan Postma
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.077
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6030
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.36.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
1
Inferno
6.5
15
Mirage
6.4
9
Nuke
6.1
13
Dust II
5.9
18
Lịch sử chuyển nhượng của HexT
HexT
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
31
55%
Bản đồ
60
53%
Vòng đấu
1298
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
65122%
Ngực
1.4K48%
Bụng
41414%
Cánh tay
31511%
Chân
1455%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HexT
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
64.47
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
1
Inferno
6.5
15
Mirage
6.4
9
Nuke
6.1
13
Dust II
5.9
18






