s1n
Elias Stein
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.082
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6099
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.211.7
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.5
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5226
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Sát thương (tổng/vòng)
43774
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:08s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
15
Anubis
5.8
9
Cache
5.7
16
Ancient
5.7
16
Mirage
5.7
23
Inferno
5.7
21
Lịch sử chuyển nhượng của s1n
s1n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
25%
Trận đấu
50
54%
Bản đồ
101
53%
Vòng đấu
2195
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
97823%
Ngực
2K46%
Bụng
66415%
Cánh tay
48711%
Chân
2205%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của s1n
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
70.86
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
15
Anubis
5.8
9
Cache
5.7
16
Ancient
5.7
16
Mirage
5.7
23
Inferno
5.7
21







