molodoy
Danil Golubenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
6343
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
35921012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.83.9
Số kill Galil trên bản đồ
61.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.56.3
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.23.9
Độ chính xác bắn (%)
47%18%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.1
15
Dust II
6.9
19
Mirage
6.4
22
Nuke
6.2
12
Anubis
5.2
4
Ancient
4.9
1
Cache
0.0
1
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
34
56%
Bản đồ
86
53%
Vòng đấu
1871
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
60621%
Ngực
1.4K49%
Bụng
44315%
Cánh tay
31311%
Chân
1244%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của molodoy
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Sát thương
75.41
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.1
15
Dust II
6.9
19
Mirage
6.4
22
Nuke
6.2
12
Anubis
5.2
4
Ancient
4.9
1
Cache
0.0
1







