molodoy
Danil Golubenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.123
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6770
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.44.5
Điểm người chơi (vòng)
35631012
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226.1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.95.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.3
12
Dust II
6.8
19
Mirage
6.6
25
Nuke
6.5
18
Ancient
6.2
10
Cache
6.1
11
Anubis
4.9
4
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
43
58%
Bản đồ
106
55%
Vòng đấu
2250
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
80922%
Ngực
1.8K50%
Bụng
49514%
Cánh tay
36910%
Chân
1514%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của molodoy
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
74.23
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.3
12
Dust II
6.8
19
Mirage
6.6
25
Nuke
6.5
18
Ancient
6.2
10
Cache
6.1
11
Anubis
4.9
4








