molodoy
Danil Golubenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Số lần giết mở
0.128
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6457
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:000s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.82
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Số kill AWP trên bản đồ
136.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
71.121.9
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Số kill trên bản đồ
23.9715.9374
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
12
Dust II
7.0
20
Mirage
6.4
19
Nuke
6.3
14
Ancient
6.2
4
Anubis
4.9
3
Cache
0.0
1
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
33
58%
Bản đồ
84
54%
Vòng đấu
1790
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
62121%
Ngực
1.4K49%
Bụng
42415%
Cánh tay
30711%
Chân
1264%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của molodoy
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Sát thương
75.91
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.2
12
Dust II
7.0
20
Mirage
6.4
19
Nuke
6.3
14
Ancient
6.2
4
Anubis
4.9
3
Cache
0.0
1







