molodoy
Danil Golubenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.25
0.31
Chi phí giết
7005
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
226.1373
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
68.221.7
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AWP trên bản đồ
146.1373
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
67.521.7
Tỷ lệ headshot
38%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
116.1985
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.325.1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35
Số kill trên bản đồ
22.9516.1524
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.1
4
Dust II
7.0
22
Ancient
6.8
1
Overpass
6.6
20
Mirage
6.6
27
Nuke
6.3
18
Inferno
6.2
23
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
27%
Trận đấu
48
71%
Bản đồ
122
62%
Vòng đấu
2641
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74919%
Ngực
1.9K48%
Bụng
65217%
Cánh tay
42511%
Chân
1624%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của molodoy
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
73.72
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
7.1
4
Dust II
7.0
22
Ancient
6.8
1
Overpass
6.6
20
Mirage
6.6
27
Nuke
6.3
18
Inferno
6.2
23




