Fire Flux
Fire Flux Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.511
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6339
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
34951012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10422.9
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.311.6
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
31
4
0
50%
55%
Anubis
66%
29
7
2
55%
51%
Cache
63%
8
7
2
48%
52%
Dust II
55%
40
10
0
51%
52%
Nuke
47%
15
1
18
47%
46%
Mirage
44%
16
0
10
51%
47%
Ancient
42%
12
0
15
50%
48%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fire Flux
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
56
54%
Bản đồ
130
53%
Vòng đấu
2775
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
70%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.17
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.38
100%
Hiệp phụ
0.03
59%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.03
8%
Vòng force
0.33
79%
Vòng mua đầy đủ
0.38
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
362.08
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K24%
Ngực
7.7K47%
Bụng
2.2K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
7324%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
31
4
0
50%
55%
Anubis
66%
29
7
2
55%
51%
Cache
63%
8
7
2
48%
52%
Dust II
55%
40
10
0
51%
52%
Nuke
47%
15
1
18
47%
46%
Mirage
44%
16
0
10
51%
47%
Ancient
42%
12
0
15
50%
48%






