Fire Flux
Fire Flux Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6301
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.83.9
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.23.5
Eco thắng full mua
1
Điểm người chơi (vòng)
40041012
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Số đạn (tổng/vòng)
8915
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
34
4
0
51%
54%
Cache
67%
9
7
2
48%
52%
Anubis
65%
31
7
2
54%
51%
Dust II
55%
40
10
0
51%
52%
Nuke
47%
15
1
18
47%
46%
Mirage
44%
18
0
10
51%
47%
Ancient
38%
13
0
15
50%
46%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fire Flux
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
57
54%
Bản đồ
133
53%
Vòng đấu
2848
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
70%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.17
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.39
100%
Hiệp phụ
0.03
60%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.03
8%
Vòng force
0.33
79%
Vòng mua đầy đủ
0.39
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
363.8
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K24%
Ngực
8.1K47%
Bụng
2.3K13%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
7694%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
34
4
0
51%
54%
Cache
67%
9
7
2
48%
52%
Anubis
65%
31
7
2
54%
51%
Dust II
55%
40
10
0
51%
52%
Nuke
47%
15
1
18
47%
46%
Mirage
44%
18
0
10
51%
47%
Ancient
38%
13
0
15
50%
46%






