Fire Flux
Fire Flux Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Số lần giết mở
0.536
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6256
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.26.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.16.4
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
64.425
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.24.5
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
16
9
2
47%
56%
Inferno
70%
33
3
1
49%
55%
Anubis
70%
37
10
3
58%
54%
Dust II
58%
43
10
0
53%
51%
Mirage
50%
26
0
11
52%
49%
Nuke
38%
21
1
22
51%
39%
Ancient
22%
9
0
20
47%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fire Flux
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
66
58%
Bản đồ
158
56%
Vòng đấu
3390
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.53
70%
4/5
0.47
30%
Cài bom (tự cài)
0.22
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.48
100%
Hiệp phụ
0.04
62%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.04
11%
Vòng force
0.27
66%
Vòng mua đầy đủ
0.50
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.52
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Sát thương
382.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.1K23%
Ngực
12.7K48%
Bụng
3.5K13%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
16
9
2
47%
56%
Inferno
70%
33
3
1
49%
55%
Anubis
70%
37
10
3
58%
54%
Dust II
58%
43
10
0
53%
51%
Mirage
50%
26
0
11
52%
49%
Nuke
38%
21
1
22
51%
39%
Ancient
22%
9
0
20
47%
38%







