Fire Flux
Fire Flux Esports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Số lần giết mở
0.529
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6047
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.84.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.86.4
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
11426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
70%
30
4
0
48%
55%
Anubis
66%
29
7
2
54%
51%
Cache
57%
7
6
2
50%
49%
Dust II
56%
39
10
0
51%
52%
Nuke
50%
14
1
18
49%
47%
Mirage
44%
16
0
9
51%
47%
Ancient
42%
12
0
14
50%
48%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Fire Flux
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
53
55%
Bản đồ
122
53%
Vòng đấu
2595
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
70%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.17
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.36
100%
Hiệp phụ
0.02
62%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.03
7%
Vòng force
0.34
80%
Vòng mua đầy đủ
0.36
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Sát thương
371.24
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K24%
Ngực
6.9K47%
Bụng
1.9K13%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6354%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
70%
30
4
0
48%
55%
Anubis
66%
29
7
2
54%
51%
Cache
57%
7
6
2
50%
49%
Dust II
56%
39
10
0
51%
52%
Nuke
50%
14
1
18
49%
47%
Mirage
44%
16
0
9
51%
47%
Ancient
42%
12
0
14
50%
48%






